Song Hoang Construction Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XâY DựNG SONG HOàNG
2
进口笔数
2
出口笔数
$24.5K
进口金额
$14.5K
出口金额
2024-10-30
最近进口
2024-09-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313855250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND0CRX6 |
| 成立日期 | 2016-06-10 |
| 联系地址 | Số 24 đường 11 KDC Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG SONG HOÀNG |
| 企业英文名称 | SONG HOANG CONSTRUCTION TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 467/145/10 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84934114997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 721669 | 冷成型钢型材 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $24.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $14.1K |
| 越南 | 1 | $426 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Safety Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 隔热玻璃单元、钢化安全玻璃 |
| 6acd6f7b0eb9f6a411066a7eeb5a7d4c | 1 | $2.3K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SH Window (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.5K | 铝制结构体及部件、隔热玻璃单元 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-30 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 中国 | $60 |
| 2024-10-30 | 铝合金板材 | 3A COMPOSITES ASIA PACIFIC PTE LT | 中国 | $1.2K |
| 2023-08-15 | 钢化安全玻璃 | DONGGUAN SAFETY GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $22.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 合金钢扁轧材 | SH WINDOW (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $100 |
| 2024-09-09 | 合金钢扁轧材 | SH WINDOW (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $9 |
| 2024-09-09 | 合金钢扁轧材 | SH WINDOW (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $55 |
| 2024-09-09 | 合金钢型材 | SH WINDOW (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2024-09-09 | 合金钢扁轧材 | SH WINDOW (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $172 |
| 2024-09-09 | 冷成型钢型材 | SH WINDOW (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $85 |
| 2024-09-09 | 合金钢扁轧材 | SH WINDOW (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $555 |
| 2024-09-09 | 不锈钢棒材 | SH WINDOW (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $303 |
| 2023-09-06 | 其他钢铁非螺纹件 | SH WINDOW (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $338 |
| 2023-09-06 | 铝合金型材 | SH WINDOW (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $171 |