DIEP KHANG IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU DIệP KHANG
1
进口笔数
2
出口笔数
$15.2K
进口金额
$30.5K
出口金额
2023-01-13
最近进口
2023-01-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801387408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0G37EY9 |
| 成立日期 | 2022-11-24 |
| 联系地址 | Khu dân cư Khánh Hội, Phường Nam Đồng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU DIỆP KHANG |
| 企业英文名称 | DIEP KHANG IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Khánh Hội, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84982071027 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $30.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sea & Food Agricultural Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.2K | 其他加工水果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charcoal Love Trade Ltd. | 韩国 | 2 | $30.5K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-13 | 其他加工水果 | Sea & Food Agricultural Co., Ltd. | 韩国 | $15.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-27 | 其他木炭 | CHARCOAL LOVE TRADE LTD | 韩国 | $25.3K |
| 2023-01-11 | 其他木炭 | CHARCOAL LOVE TRADE LTD | 韩国 | $5.2K |