Thao Anh Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 柚木结构材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THảO ANH PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$365.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002254943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYB78FD |
| 成立日期 | 2022-05-06 |
| 联系地址 | Thôn Trung Tâm, Xã Ngọc Sơn, Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Tâm, Xã Toàn Lưu, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84973943669 |
| 邮箱 | thaoanhphat38@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440342 | 柚木原木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $365.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xaysana Trading Cycle Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $218.2K | 柚木结构材、柚木原木 |
| Xaysana Trading Cycle Import | 老挝 | 3 | $147.6K | 柚木结构材、柚木原木 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-17 | 柚木结构材 | Xaysana Trading Cycle Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | $57.9K |
| 2024-12-19 | 柚木原木 | XAYSANA TRADING CYCLE IMPORT | 老挝 | $17.0K |
| 2024-12-19 | 柚木结构材 | XAYSANA TRADING CYCLE IMPORT | 老挝 | $90.3K |
| 2023-12-17 | 其他粗加工木材 | Xaysana Trading Cycle Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | $8.6K |
| 2023-12-17 | 6mm以上木材 | Xaysana Trading Cycle Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | $5.7K |
| 2023-12-17 | 柚木结构材 | Xaysana Trading Cycle Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | $4.1K |
| 2023-11-08 | 柚木结构材 | Xaysana Trading Cycle Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | $9.1K |
| 2023-09-30 | 柚木结构材 | Xaysana Trading Cycle Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | $75.0K |
| 2023-07-31 | 柚木结构材 | Xaysana Trading Cycle Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | $57.7K |
| 2023-05-30 | 柚木结构材 | XAYSANA TRADING CYCLE IMPORT | 老挝 | $13.1K |