Dynamics Circuit Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DYNAMICS CIRCUIT VIệT NAM
- 邮箱22
10
进口笔数
3
出口笔数
$13.2K
进口金额
$18.2K
出口金额
2025-12-27
最近进口
2024-02-28
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310370427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UDS7WP |
| 成立日期 | 2010-10-07 |
| 联系地址 | 41 Lê Bình, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DYNAMICS CIRCUIT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DYNAMICS CIRCUIT VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 41 Lê Bình, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842838119287 |
| 邮箱 | dynamicscircuitvn@gmail.com |
| 官网 | www.dynamicscircuit.com |
| 传真 | 02838119287 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $6.0K |
| 瑞典 | 1 | $3.8K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $2.0K |
| 德国 | 2 | $526 |
| 美国 | 2 | $324 |
| 中国 | 2 | $272 |
| 马来西亚 | 1 | $223 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $18.0K |
| 新加坡 | 1 | $149 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynamics Circuit (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $6.2K | 万用表、电测仪表 |
| ISA Altanova Group S.r.l. | 意大利 | 2 | $5.9K | 电测仪表、记录式电表 |
| Wuhan Guochuang Zhixin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $352 | 非CRT显示器 |
| Fpd Design Group | 美国 | 1 | $248 | 其他电气设备、其他电感器 |
| HONG GUAN TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $223 | 静止变流器、变压器零件 |
| Smedegaarden | 丹麦 | 1 | $173 | 电测仪表 |
| Libeituo Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52 | 包覆焊条 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISA Altanova Group S.r.l. | 意大利 | 2 | $18.0K | 电测仪表、其他9030仪器 |
| Dynamics Circuit (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $149 | 万用表、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 非CRT显示器 | WUHAN GUOCHUANG ZHIXIN TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $352 |
| 2025-11-21 | 包覆焊条 | LIBEITUO NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-11-21 | 包覆焊条 | LIBEITUO NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-11-20 | 其他电子IC | DYNAMICS CIRCUIT (S) PTE LTD | 瑞典 | $2.9K |
| 2025-11-20 | 非绝缘铜电缆 | DYNAMICS CIRCUIT (S) PTE LTD | 瑞典 | $609 |
| 2025-11-20 | 非绝缘铜电缆 | DYNAMICS CIRCUIT (S) PTE LTD | 瑞典 | $274 |
| 2025-11-20 | 固态存储设备 | DYNAMICS CIRCUIT (S) PTE LTD | 美国 | $76 |
| 2025-11-20 | 通信设备 | DYNAMICS CIRCUIT (S) PTE LTD | 中国 | $221 |
| 2025-10-23 | 测量仪器零件 | HONG GUAN TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $223 |
| 2025-10-23 | 电测仪表 | SMEDEGAARDEN | 德国 | $173 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 电测仪表 | ISA ALTANOVA GROUP SRL | 意大利 | $5.5K |
| 2023-04-28 | 电测仪表 | ISA ALTANOVA GROUP SRL | 意大利 | $12.5K |
| 2023-04-11 | 电测仪表 | DYNAMICS CIRCUIT (S) PTE LTD | 新加坡 | $149 |