RAPHAEL CERAMICS CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RAPHAEL CERAMICS
18
进口笔数
0
出口笔数
$129.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317296902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWSX804 |
| 成立日期 | 2022-05-18 |
| 联系地址 | 55 Đường D8, Khu Dân Cư Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RAPHAEL CERAMICS |
| 企业英文名称 | RAPHAEL CERAMICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Đường D8, Khu Dân Cư Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84906336708 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $129.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | 17 | $127.5K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| FOSHAN GIANIA CERAMICS CO LTD | 中国 | 1 | $2.2K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $9.4K |
| 2023-04-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-04-10 | 低吸水率瓷砖 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $9.3K |
| 2023-04-10 | 低吸水率瓷砖 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-04-07 | 低吸水率瓷砖 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-04-07 | 低吸水率瓷砖 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-04-06 | 低吸水率瓷砖 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-04-06 | 低吸水率瓷砖 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-03-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN GIANIA CERAMICS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-03-10 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $5.4K |