Nam Thai Premium Food Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 321 笔 · 主营 其他冷冻猪肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM CAO CấP NAM THáI

321
进口笔数
0
出口笔数
$20.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
60
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.81M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $142.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $355.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $554.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $251.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $108.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $390.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $477.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $826.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $606.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.38M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $279.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $913.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.23M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $770.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.46M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $996.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.49M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $913.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $916.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $421.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $796.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.81M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $430.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $249.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $142.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $355.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $554.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $251.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $108.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $390.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $477.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $826.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $606.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.38M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $279.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $913.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.23M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $770.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.46M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $996.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.49M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $913.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $916.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $421.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $796.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.81M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $430.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $249.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108353152
企查查编码QVN3WY66MC
成立日期2018-07-05
联系地址PL01-17, Khu đô thị Vinhomes Riverside The Harmony, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM CAO CẤP NAM THÁI
企业英文名称NAM THAI PREMIUM FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址PL01-17, Khu đô thị Vinhomes Riverside The Harmony, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围0119 - Trồng cây hàng năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
电话+842466632216
邮箱admin@namthaifood.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020329其他冷冻猪肉
020910猪脂肪
020649冷冻猪杂
020230冻去骨牛肉
020714冷冻鸡肉块
020220冷冻带骨牛肉块
030359其他冷冻鱼
030312冻太平洋鲑鱼
030354冻鲭鱼
2204212升以下静止葡萄酒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯128$10.81M
波兰76$2.38M
西班牙33$2.30M
巴西19$1.40M
加拿大9$1.04M
智利4$601.0K
澳大利亚4$546.8K
美国7$414.4K
德国10$362.7K
挪威7$280.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OJSC Velikoluksky Myasokombinat俄罗斯55$4.87M其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Velikoluksky Meat Combine俄罗斯44$3.73M其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯15$1.15M其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
JBS Food Canada ULC加拿大9$1.04M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Mir Kar Spółka Z Ograniczoną Odpowiedzialnością Spółka Komandytowa波兰25$885.9K猪脂肪、冷冻猪杂
Elaborados Carnicos Medina S.A.U.西班牙7$876.7K冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉
Rotary Vortex Ltd.巴西10$750.6K其他冷冻猪肉
Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰22$623.0K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Seara Meats B.V.巴西7$505.2K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Carnicas Frivall S.L.U.厄瓜多尔10$275.4K猪脂肪、冷冻猪杂

近期贸易明细

进口(共 321)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02冷冻鸡肉块Starmeat Daniel Katowicz Henryk Ignatowicz Sp. z o.o.波兰$16.5K
2026-04-02冷冻鸡肉块Starmeat Daniel Katowicz Henryk Ignatowicz Sp. z o.o.波兰$16.4K
2026-04-02冷冻鸡肉块Starmeat Daniel Katowicz Henryk Ignatowicz Sp. z o.o.波兰$16.4K
2026-04-02冷冻鸡肉块Starmeat Daniel Katowicz Henryk Ignatowicz Sp. z o.o.波兰$16.5K
2026-03-31猪脂肪WEDLINKA GROUP SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$27.6K
2026-03-18其他冷冻猪肉OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT俄罗斯$80.1K
2026-03-18其他冷冻猪肉OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT俄罗斯$80.9K
2026-03-17冷冻猪杂WEDLINKA GROUP SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$17.1K
2026-03-17猪脂肪WEDLINKA GROUP SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$18.0K
2026-03-16猪脂肪TOENNIES FOOD CHINA LTD德国$25.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nam Thai Premium Food Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →