Nam Thai Premium Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 321 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM CAO CấP NAM THáI
321
进口笔数
0
出口笔数
$20.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
60
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108353152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WY66MC |
| 成立日期 | 2018-07-05 |
| 联系地址 | PL01-17, Khu đô thị Vinhomes Riverside The Harmony, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM CAO CẤP NAM THÁI |
| 企业英文名称 | NAM THAI PREMIUM FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | PL01-17, Khu đô thị Vinhomes Riverside The Harmony, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +842466632216 |
| 邮箱 | admin@namthaifood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 128 | $10.81M |
| 波兰 | 76 | $2.38M |
| 西班牙 | 33 | $2.30M |
| 巴西 | 19 | $1.40M |
| 加拿大 | 9 | $1.04M |
| 智利 | 4 | $601.0K |
| 澳大利亚 | 4 | $546.8K |
| 美国 | 7 | $414.4K |
| 德国 | 10 | $362.7K |
| 挪威 | 7 | $280.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OJSC Velikoluksky Myasokombinat | 俄罗斯 | 55 | $4.87M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | 44 | $3.73M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 15 | $1.15M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| JBS Food Canada ULC | 加拿大 | 9 | $1.04M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mir Kar Spółka Z Ograniczoną Odpowiedzialnością Spółka Komandytowa | 波兰 | 25 | $885.9K | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
| Elaborados Carnicos Medina S.A.U. | 西班牙 | 7 | $876.7K | 冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉 |
| Rotary Vortex Ltd. | 巴西 | 10 | $750.6K | 其他冷冻猪肉 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 22 | $623.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 7 | $505.2K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Carnicas Frivall S.L.U. | 厄瓜多尔 | 10 | $275.4K | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 冷冻鸡肉块 | Starmeat Daniel Katowicz Henryk Ignatowicz Sp. z o.o. | 波兰 | $16.5K |
| 2026-04-02 | 冷冻鸡肉块 | Starmeat Daniel Katowicz Henryk Ignatowicz Sp. z o.o. | 波兰 | $16.4K |
| 2026-04-02 | 冷冻鸡肉块 | Starmeat Daniel Katowicz Henryk Ignatowicz Sp. z o.o. | 波兰 | $16.4K |
| 2026-04-02 | 冷冻鸡肉块 | Starmeat Daniel Katowicz Henryk Ignatowicz Sp. z o.o. | 波兰 | $16.5K |
| 2026-03-31 | 猪脂肪 | WEDLINKA GROUP SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $27.6K |
| 2026-03-18 | 其他冷冻猪肉 | OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | $80.1K |
| 2026-03-18 | 其他冷冻猪肉 | OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | $80.9K |
| 2026-03-17 | 冷冻猪杂 | WEDLINKA GROUP SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $17.1K |
| 2026-03-17 | 猪脂肪 | WEDLINKA GROUP SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $18.0K |
| 2026-03-16 | 猪脂肪 | TOENNIES FOOD CHINA LTD | 德国 | $25.4K |