SUN WORLD EQUIPMENT & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ SUN WORLD
4
进口笔数
0
出口笔数
$48.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106914677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDC3H5Q |
| 成立日期 | 2015-07-31 |
| 联系地址 | Tầng 4, số B14, ngách 376/12 đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ SUN WORLD |
| 企业英文名称 | SUN WORLD EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84966291090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $48.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | 1 | $25.0K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| TECHO ELECTRICAL & MECHANICAL (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | 1 | $9.7K | 其他离心泵、750W-75kW交流电机 |
| SHANGHAI PINXING EXPLOSION PROOF MOTOR CO LTD | 中国 | 1 | $9.2K | 75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机 |
| SHANGHAI FAST SPEED INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $4.5K | 其他离心泵、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 其他钢铁管件 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $216 |
| 2025-08-05 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $358 |
| 2025-08-05 | 手动计量泵 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $179 |
| 2025-08-05 | 其他钢铁管件 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $31 |
| 2025-08-05 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $197 |
| 2025-08-05 | 其他钢铁管件 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $406 |
| 2025-08-05 | 其他钢铁管件 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $129 |
| 2025-08-05 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-08-05 | 阀门零件 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-05 | 其他钢铁管件 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $560 |