International Termite Control Fumigation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRừ MốI - KHử TRùNG QUốC Tế
13
进口笔数
4
出口笔数
$1.19M
进口金额
$49.2K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-10-14
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801271138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQQ07W3 |
| 成立日期 | 2015-04-01 |
| 联系地址 | Số 214/41, Mai Anh Đào, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRỪ MỐI - KHỬ TRÙNG QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL TERMITE CONTROL - FUMIGATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 214/41, Mai Anh Đào, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913120107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.03M |
| 美国 | 1 | $125.3K |
| 印度 | 1 | $39.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $49.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linhai Jianxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $594.0K | 其他消毒剂、零售农药(非滴滴涕) |
| LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO., LTD | 中国 | 1 | $198.0K | 溴化烃、零售农药(非滴滴涕) |
| MEBROM Ltd. | 美国 | 1 | $125.3K | 其他消毒剂、溴化烃 |
| Sunrise Group Corporation | 中国 | 2 | $124.5K | 其他消毒剂、其他苯乙烯聚合物 |
| Sunrise Group Corp. Otion | 中国 | 1 | $111.8K | 其他消毒剂 |
| SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED | 印度 | 1 | $39.3K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Hi Sen E Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105 | 其他纤维素醚、980720 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linhai Jianxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.2K | 钢制气罐、50-300升容器 |
| Sunrise Group Corporation | 中国 | 2 | $21.0K | 钢制气罐、粗甘油 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他消毒剂 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-09 | 其他消毒剂 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $66.0K |
| 2026-04-09 | 其他消毒剂 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-09 | 其他消毒剂 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $66.0K |
| 2025-11-19 | 其他消毒剂 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $132.0K |
| 2025-10-07 | 其他消毒剂 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2025-08-23 | 其他杀鼠剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LIMITED | 印度 | $39.3K |
| 2025-05-15 | 其他消毒剂 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $99.0K |
| 2025-01-06 | 阀门龙头 | HI SEN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $105 |
| 2024-12-23 | 其他消毒剂 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $33.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 钢制气罐 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-14 | 钢制气罐 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-06-09 | 钢制气罐 | LINHAI JIANXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-11-01 | 钢制气罐 | SUNRISE GROUP CORP ORATION | 中国 | $10.5K |
| 2024-03-09 | 钢制气罐 | SUNRISE GROUP CORP ORATION | 中国 | $10.5K |