VIET TRUNG GENERAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP VIệT - TRUNG
54
进口笔数
2
出口笔数
$1.78M
进口金额
$36.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-04-17
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101837355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D5TEU0 |
| 成立日期 | 2005-12-01 |
| 联系地址 | Số 21, ngõ 73 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VIỆT - TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET - TRUNG GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, ngõ 73 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842439941317 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848390 | 传动部件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630420 | 装饰制品 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 38 | $1.39M |
| 白俄罗斯 | 12 | $311.5K |
| 乌克兰 | 1 | $44.1K |
| 新加坡 | 2 | $24.4K |
| 中国 | 3 | $8.8K |
| 瑞典 | 2 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 2 | $36.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINVER CO LTD | 俄罗斯 | 27 | $642.9K | 其他护肤品、柴油机零件 |
| INPETRO-TREIDING | 俄罗斯 | 3 | $255.2K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
| KZA | 俄罗斯 | 4 | $247.8K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
| FITOSILA-BIOS, LTD | 俄罗斯 | 5 | $219.8K | 其他护肤品 |
| FITOSILA | 俄罗斯 | 3 | $122.8K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| MISTFORD MARKETING LP | 白俄罗斯 | 3 | $120.0K | 皮肤清洁剂 |
| FITOSILA LLC | 俄罗斯 | 1 | $51.8K | 其他护肤品 |
| DAIDO METALL RUS | 俄罗斯 | 1 | $51.6K | 轴承座、包覆扁钢 |
| LAB DERMACEUTICAL (S) PTE LTD | 新加坡 | 2 | $24.4K | 其他护发品、其他护肤品 |
| Chometechnique Mb Diagnostic Ab | 瑞典 | 2 | $2.1K | 医用粘性敷料、X射线造影剂及诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thabarwa Nature Center Organization | 缅甸 | 2 | $36.5K | 装饰制品、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | FITOSILA LLC | 俄罗斯 | $25.9K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | FITOSILA LLC | 俄罗斯 | $25.9K |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | FITOSILA LLC | 俄罗斯 | $25.9K |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | FITOSILA LLC | 俄罗斯 | $25.9K |
| 2026-04-14 | X射线造影剂及诊断试剂 | Chometechnique Mb Diagnostic Ab | 瑞典 | $40 |
| 2026-04-14 | 医用粘性敷料 | Chometechnique Mb Diagnostic Ab | 瑞典 | $152 |
| 2026-04-14 | 医用粘性敷料 | Chometechnique Mb Diagnostic Ab | 瑞典 | $152 |
| 2026-04-14 | X射线造影剂及诊断试剂 | Chometechnique Mb Diagnostic Ab | 瑞典 | $40 |
| 2026-04-03 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 其他陶瓷装饰品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $730 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 装饰制品 | THABARWA NATURE CENTER ORGANIZATION | 缅甸 | $6.8K |
| 2025-04-17 | 制备面食 | THABARWA NATURE CENTER ORGANIZATION | 缅甸 | $5.3K |
| 2025-04-17 | 装饰制品 | THABARWA NATURE CENTER ORGANIZATION | 缅甸 | $1.9K |
| 2025-04-15 | 装饰制品 | THABARWA NATURE CENTER ORGANIZATION | 缅甸 | $9.7K |
| 2025-04-15 | 装饰制品 | THABARWA NATURE CENTER ORGANIZATION | 缅甸 | $598 |
| 2025-04-15 | 装饰制品 | THABARWA NATURE CENTER ORGANIZATION | 缅甸 | $2.1K |
| 2025-04-15 | 装饰制品 | THABARWA NATURE CENTER ORGANIZATION | 缅甸 | $5.2K |
| 2025-04-15 | 装饰制品 | THABARWA NATURE CENTER ORGANIZATION | 缅甸 | $4.7K |