Samwon Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 帽子配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH SAMWON Việt Nam
20
进口笔数
200
出口笔数
$17.90M
进口金额
$3.02M
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701708935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA689JG6 |
| 成立日期 | 2010-04-01 |
| 联系地址 | Lô CN16, ô 2C, đường N3, KCN Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMWON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAMWON VIỆT NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN16, ô 2C, đường N3, KCN Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842743856323 |
| 邮箱 | qoalfud@hanmail.net |
| 传真 | 02743856322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 145.2511亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 540412 | 聚丙烯单丝 |
| 844842 | 织机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650700 | 帽子配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $17.90M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 187 | $2.89M |
| 韩国 | 7 | $36.2K |
| 孟加拉国 | 3 | $30.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Sun Mono Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $17.81M | 其他钢铁制品、聚丙烯单丝 |
| Woo Jun Textile Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $95.8K | 变形聚酯单丝纱、织机零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 116 | $1.86M | 帽子配件、非织造标签 |
| YP Long An Co., Ltd. | 越南 | 71 | $1.03M | 帽子配件、非织造标签 |
| YUPOONG VIETNAM CO.,LTD (MST: 3600563401) | 越南 | 3 | $57.2K | 帽子配件、机织标签 |
| Dong Sun Mono Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $36.2K | 其他钢铁制品、塑料卷轴 |
| Yupoong Inc. | 孟加拉国 | 3 | $30.1K | 弹性针织布、其他针织布 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他钢铁制品 | Dong Sun Mono Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2025-11-17 | 其他钢铁制品 | DONG SUN MONO CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2025-11-17 | 其他钢铁制品 | DONG SUN MONO CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2025-06-18 | 其他钢铁制品 | DONG SUN MONO CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2025-05-30 | 变形聚酯单丝纱 | WOO JUN TEXTILE CO | 韩国 | $274 |
| 2025-05-30 | 变形聚酯单丝纱 | WOO JUN TEXTILE CO | 韩国 | $132 |
| 2025-05-30 | 变形聚酯单丝纱 | WOO JUN TEXTILE CO | 韩国 | $132 |
| 2025-02-03 | 聚丙烯单丝 | DONG SUN MONO CO LTD | 韩国 | $17.72M |
| 2024-11-12 | 其他钢铁制品 | DONG SUN MONO CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-11-11 | 聚丙烯单丝 | DONG SUN MONO CO LTD | 韩国 | $5.6K |
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 帽子配件 | YUPOONG VIETNAM CO.,LTD (MST: 3600563401) | — | $2.5K |
| 2026-04-20 | 帽子配件 | YUPOONG VIETNAM CO.,LTD (MST: 3600563401) | — | $6.8K |
| 2026-04-20 | 帽子配件 | YUPOONG VIETNAM CO.,LTD (MST: 3600563401) | — | $2.4K |
| 2026-04-20 | 帽子配件 | YUPOONG VIETNAM CO.,LTD (MST: 3600563401) | — | $7.4K |
| 2026-04-06 | 帽子配件 | YUPOONG VIETNAM CO.,LTD (MST: 3600563401) | — | $328 |
| 2026-04-06 | 帽子配件 | YUPOONG VIETNAM CO.,LTD (MST: 3600563401) | — | $2.5K |
| 2026-04-06 | 帽子配件 | YUPOONG VIETNAM CO.,LTD (MST: 3600563401) | — | $493 |
| 2026-04-06 | 帽子配件 | YUPOONG VIETNAM CO.,LTD (MST: 3600563401) | — | $1.2K |
| 2026-04-06 | 帽子配件 | YUPOONG VIETNAM CO.,LTD (MST: 3600563401) | — | $2.1K |
| 2026-04-06 | 帽子配件 | YUPOONG VIETNAM CO.,LTD (MST: 3600563401) | — | $4.8K |