Vu Hien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Vũ HIêN
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$7.49M
出口金额
—
最近进口
2025-06-12
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100637203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGJKV5P |
| 成立日期 | 2004-07-07 |
| 联系地址 | Số 24C, Nguyễn Trung Trực, khu phố 9, Thị Trấn Bến Lức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VŨ HIÊN |
| 企业英文名称 | VU HIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24C, Nguyễn Trung Trực, khu phố 9, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Cho thuê nhà kho xưởng; sản xuất, gia công cắt thép lá, nguyên liệu thép và kết cấu thép các loại; gia công, sản xuất, chế tạo, lắp ráp, thương mại: bánh răng cơ khí, linh kiện cơ khí, ốc vít, cửa cuốn, ray tủ, ray bàn. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3511 - Sản xuất điện 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0272633668 |
| 邮箱 | phapche.toppro@gmail.com |
| 传真 | 0272633667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 26 | $5.11M |
| 萨摩亚 | 7 | $2.38M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Versatile Intl Investment Corp | 萨摩亚 | 7 | $2.38M | 其他水泥制品 |
| TAIWAN MARUBENI ITOCHU STEEL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $860.0K | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| SHYE YAO STEEL CO.,LTD | 中国台湾 | 3 | $725.9K | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| KAY JU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $679.6K | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| Konnect T Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $678.4K | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| RAY-VIET ENTERPRISE CORP. | 中国台湾 | 2 | $678.3K | 其他钢铁结构体、其他水泥制品 |
| CUMIC STEEL LTD | 中国台湾 | 3 | $676.5K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Koti Steel Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $433.8K | 镀锌钢带、涂层钢板 |
| WIN WORLD CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $360.0K | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| XINYU STEEL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $14.9K | 镀锌钢板 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 镀锌钢板 | XINYU STEEL CO LTD | 中国台湾 | $14.9K |
| 2024-11-29 | 其他水泥制品 | WIN WORLD CO., LTD. | 中国台湾 | $329.6K |
| 2024-11-29 | 其他水泥制品 | WIN WORLD CO., LTD. | 中国台湾 | $30.5K |
| 2024-07-19 | 镀锌钢带 | KOTI STEEL CO LTD | 中国台湾 | $28.0K |
| 2024-07-19 | 镀锌钢带 | KOTI STEEL CO LTD | 中国台湾 | $62.8K |
| 2024-07-19 | 镀锌钢带 | KOTI STEEL CO LTD | 中国台湾 | $96.2K |
| 2024-07-19 | 镀锌钢带 | KOTI STEEL CO LTD | 中国台湾 | $62.8K |
| 2024-06-29 | 镀锌钢带 | KOTI STEEL CO LTD | 中国台湾 | $51.8K |
| 2024-04-25 | 镀锌钢板 | SHYE YAO STEEL CO.,LTD | 中国台湾 | $8.3K |
| 2024-04-25 | 镀锌钢板 | SHYE YAO STEEL CO.,LTD | 中国台湾 | $261.1K |