Phuong Kim Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHượNG KIM
25
进口笔数
0
出口笔数
$671.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-07
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315238567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBTTJR7X |
| 成立日期 | 2018-08-23 |
| 联系地址 | 1A Đường số 12, Khu phố 15, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯỢNG KIM |
| 企业英文名称 | PHUONG KIM SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1A Đường số 12, Khu phố 15, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84939827775 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 540822 | 染色人造丝织物 |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
| 540832 | 其他人造染色织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $480.0K |
| 中国 | 10 | $169.5K |
| 中国台湾 | 3 | $20.9K |
| 韩国 | 3 | $1.0K |
| 日本 | 1 | $84 |
| 土耳其 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $373.5K | 染色棉针织布、聚酯短纤 |
| Din Tsun Holding Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $116.5K | 染色棉经编织物、染色合成针织布 |
| Treasure Star International Corp | 越南 | 11 | $106.4K | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| Din Tsun Holding Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.6K | 染色合成针织布、染色尼龙织物 |
| Global Takson Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.7K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| FU HSUN FIBER INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $13.2K | 其他针织布、染色合成针织布 |
| Texma International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 弹性针织布、包覆橡胶绳 |
| Texma International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Globaltakson Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Din Tsun Holding Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $784 | 非玻璃化转印纸、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-07 | 染色合成针织布 | GLOBAL TAKSON CO LTD | 中国 | $23 |
| 2024-02-07 | 染色合成针织布 | GLOBAL TAKSON CO LTD | 中国 | $67 |
| 2024-02-07 | 弹性针织布 | GLOBAL TAKSON CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2024-02-07 | 染色合成针织布 | GLOBAL TAKSON CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-02-07 | 弹性针织布 | GLOBAL TAKSON CO LTD | 韩国 | $53 |
| 2024-02-07 | 染色合成针织布 | GLOBAL TAKSON CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-02-07 | 弹性针织布 | GLOBAL TAKSON CO LTD | 中国 | $410 |
| 2024-02-07 | 弹性针织布 | GLOBAL TAKSON CO LTD | 中国 | $172 |
| 2024-02-07 | 染色合成针织布 | GLOBAL TAKSON CO LTD | 中国 | $835 |
| 2024-02-07 | 弹性针织布 | GLOBAL TAKSON CO LTD | 中国 | $316 |