CT Packaging Corporation

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 PET塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CT PACKAGING

71
进口笔数
7
出口笔数
$4.11M
进口金额
$258.0K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-05-03
最近出口
10
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $332.1K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $138.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $99.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $151.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $195.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $188.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $189.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $140.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $182.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $114.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $294.0K · 4 笔出口 $65.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 1 笔2025-12进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.8K · 1 笔出口 $66.4K · 2 笔2026-03进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $332.1K · 2 笔出口 $60.3K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $72.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $138.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $99.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $151.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $195.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $188.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $189.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $140.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $182.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $114.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $294.0K · 4 笔出口 $65.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 1 笔2025-12进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.8K · 1 笔出口 $66.4K · 2 笔2026-03进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $332.1K · 2 笔出口 $60.3K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314499566
企查查编码QVNUTVW6W6
成立日期2017-07-06
联系地址Số 23, Đường 91-TML, Khu Villa Thủ Thiêm, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CT PACKAGING
企业英文名称CT PACKAGING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址6 Đường 3, Khu phố 1, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp chỉ được thực hiện ngành nghề kinh doanh "Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê. Chi tiết: Kinh doanh bất động sản" sau khi có địa điểm đầu tư cụ thể và được cấp có thẩm quyền cho phép đầu tư theo quy định. Đối với hoạt động "In ấn; Dịch vụ liên quan đến in ": sau khi được Nhà đầu tư nước ngoài mua lại phần vốn góp, phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (Các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84363112051
邮箱contact.ctpackaging@gmail.com
原始企业状态Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本455亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
760711铝箔
390110低密度聚乙烯
540720合成机织布
741980其他铜制品
390190其他乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
760720衬背铝箔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$3.07M
印度尼西亚11$670.6K
挪威3$274.5K
欧盟1$85.4K
中国台湾2$12.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国6$191.7K
印度尼西亚1$66.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Changyu New Materials Co., Ltd.中国16$922.1KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Suntown Technology Group Corp. Ltd.中国7$684.6K铝箔、铝箔
PT POLYPLEX FILMS INDONESIA印度尼西亚11$670.6KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Hangzhou Dingsheng Import & Export Co., Ltd.中国7$471.3K铝箔、铝箔
Inner Mongolia Liansheng New Energy Material Co., Ltd.中国3$394.7K铝箔、铝板/片
Euchem (Asia) Pte. Ltd.新加坡4$359.9K低密度聚乙烯、聚甲基丙烯酸甲酯
Hangzhou Hengxin Filming Packaging Co., Ltd.中国7$277.9KPET塑料片材、非泡沫塑料片
Hangzhou Zhutai Trading Co., Ltd.中国9$228.6KPET塑料片材、乙烯聚合物塑料
Hangzhou Xinyue New Materials Co., Ltd.中国5$92.5KPET塑料片材、衬背铝箔
GMA MACHINERY ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾2$12.7K8477机器零件、非注塑模具

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Designs Inc.美国3$191.7K衬背铝箔、PET塑料片材
PT POLYPLEX FILMS INDONESIA印度尼西亚1$66.3K聚丙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g)

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09低密度聚乙烯EUCHEM (ASIA) PTE LTD挪威$65.0K
2026-04-09低密度聚乙烯EUCHEM (ASIA) PTE LTD挪威$65.0K
2026-04-06铝箔INNER MONGOLIA LIAN SHENG NEW ENERGY MATERIAL CO LTD中国$17.1K
2026-04-06铝箔INNER MONGOLIA LIAN SHENG NEW ENERGY MATERIAL CO LTD中国$84.0K
2026-04-06铝箔INNER MONGOLIA LIAN SHENG NEW ENERGY MATERIAL CO LTD中国$84.0K
2026-04-06铝箔INNER MONGOLIA LIAN SHENG NEW ENERGY MATERIAL CO LTD中国$17.1K
2026-03-26PET塑料片材ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD中国$26.4K
2026-03-26PET塑料片材ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD中国$19.7K
2026-03-26PET塑料片材ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD中国$1.2K
2026-03-26PET塑料片材ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD中国$17.9K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-03PET塑料片材GRAND DESIGNS INC DBA ASTRO-COOLER美国$0
2026-04-27PET塑料片材GRAND DESIGNS INC美国$3.5K
2026-04-27PET塑料片材GRAND DESIGNS INC美国$56.7K
2026-02-02衬背铝箔GRAND DESIGNS INC美国$8.8K
2026-02-02PET塑料片材GRAND DESIGNS INC美国$12.5K
2026-02-02PET塑料片材GRAND DESIGNS INC美国$320
2026-02-02PET塑料片材GRAND DESIGNS INC美国$121
2026-02-02PRINGTING VMPET AND MPET+PE BUBBLE HS CODE:GRAND DESIGNS INC.美国$0
2026-02-02PET塑料片材GRAND DESIGNS INC美国$44.6K
2025-11-27PET塑料片材PT POLYPLEX FILMS INDONESIA印度尼西亚$66.3K

相关企业 · 同类产品

CT Packaging Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →