CT Packaging Corporation
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CT PACKAGING
71
进口笔数
7
出口笔数
$4.11M
进口金额
$258.0K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-05-03
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314499566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTVW6W6 |
| 成立日期 | 2017-07-06 |
| 联系地址 | Số 23, Đường 91-TML, Khu Villa Thủ Thiêm, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CT PACKAGING |
| 企业英文名称 | CT PACKAGING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 6 Đường 3, Khu phố 1, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp chỉ được thực hiện ngành nghề kinh doanh "Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê. Chi tiết: Kinh doanh bất động sản" sau khi có địa điểm đầu tư cụ thể và được cấp có thẩm quyền cho phép đầu tư theo quy định. Đối với hoạt động "In ấn; Dịch vụ liên quan đến in ": sau khi được Nhà đầu tư nước ngoài mua lại phần vốn góp, phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (Các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84363112051 |
| 邮箱 | contact.ctpackaging@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đã chuyển cơ quan thuế quản lý |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 455亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 760711 | 铝箔 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $3.07M |
| 印度尼西亚 | 11 | $670.6K |
| 挪威 | 3 | $274.5K |
| 欧盟 | 1 | $85.4K |
| 中国台湾 | 2 | $12.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $191.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $66.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Changyu New Materials Co., Ltd. | 中国 | 16 | $922.1K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Suntown Technology Group Corp. Ltd. | 中国 | 7 | $684.6K | 铝箔、铝箔 |
| PT POLYPLEX FILMS INDONESIA | 印度尼西亚 | 11 | $670.6K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Hangzhou Dingsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $471.3K | 铝箔、铝箔 |
| Inner Mongolia Liansheng New Energy Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $394.7K | 铝箔、铝板/片 |
| Euchem (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $359.9K | 低密度聚乙烯、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Hangzhou Hengxin Filming Packaging Co., Ltd. | 中国 | 7 | $277.9K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Zhutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $228.6K | PET塑料片材、乙烯聚合物塑料 |
| Hangzhou Xinyue New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $92.5K | PET塑料片材、衬背铝箔 |
| GMA MACHINERY ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $12.7K | 8477机器零件、非注塑模具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Designs Inc. | 美国 | 3 | $191.7K | 衬背铝箔、PET塑料片材 |
| PT POLYPLEX FILMS INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $66.3K | 聚丙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g) |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 低密度聚乙烯 | EUCHEM (ASIA) PTE LTD | 挪威 | $65.0K |
| 2026-04-09 | 低密度聚乙烯 | EUCHEM (ASIA) PTE LTD | 挪威 | $65.0K |
| 2026-04-06 | 铝箔 | INNER MONGOLIA LIAN SHENG NEW ENERGY MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-06 | 铝箔 | INNER MONGOLIA LIAN SHENG NEW ENERGY MATERIAL CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2026-04-06 | 铝箔 | INNER MONGOLIA LIAN SHENG NEW ENERGY MATERIAL CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2026-04-06 | 铝箔 | INNER MONGOLIA LIAN SHENG NEW ENERGY MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-03-26 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2026-03-26 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-03-26 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | PET塑料片材 | ZHEJIANG CHANGYU NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.9K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-03 | PET塑料片材 | GRAND DESIGNS INC DBA ASTRO-COOLER | 美国 | $0 |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | GRAND DESIGNS INC | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | PET塑料片材 | GRAND DESIGNS INC | 美国 | $56.7K |
| 2026-02-02 | 衬背铝箔 | GRAND DESIGNS INC | 美国 | $8.8K |
| 2026-02-02 | PET塑料片材 | GRAND DESIGNS INC | 美国 | $12.5K |
| 2026-02-02 | PET塑料片材 | GRAND DESIGNS INC | 美国 | $320 |
| 2026-02-02 | PET塑料片材 | GRAND DESIGNS INC | 美国 | $121 |
| 2026-02-02 | PRINGTING VMPET AND MPET+PE BUBBLE HS CODE: | GRAND DESIGNS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-02-02 | PET塑料片材 | GRAND DESIGNS INC | 美国 | $44.6K |
| 2025-11-27 | PET塑料片材 | PT POLYPLEX FILMS INDONESIA | 印度尼西亚 | $66.3K |