Long Ha Phat Trading and Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 工业自动缝纫机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Long Hà Phát
9
进口笔数
1
出口笔数
$308.0K
进口金额
$8.8K
出口金额
2024-11-20
最近进口
2024-03-14
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101387570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDJS8VS |
| 成立日期 | 2011-07-05 |
| 联系地址 | Lô C12, đường số 2, khu công nghiệp Tân Đô, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LONG HÀ PHÁT |
| 企业英文名称 | LONG HA PHAT TRADING PRODUCING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C12, đường số 2, khu công nghiệp Tân Đô, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất trang phục, sản xuất máy chuyên dụng, sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn, sản xuất hàng dệt khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842723775878 |
| 邮箱 | halonghlhl@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 128亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $191.6K |
| 中国台湾 | 2 | $116.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHING CHI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $226.4K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Shanghai Junpu Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Focus Garment Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $15.9K | 工业自动缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Kingtex Ching Chi Machine Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $10.8K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Shanghai Easement Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他电气设备、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Easement Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 自粘塑料片、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 非家用缝纫机 | CHING CHI MACHINE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-11-20 | 非家用缝纫机 | CHING CHI MACHINE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-11-20 | 非家用缝纫机 | CHING CHI MACHINE CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-11-20 | 工业自动缝纫机 | CHING CHI MACHINE CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2024-10-25 | 皮带输送机 | SHANGHAI JUNPU INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46.1K |
| 2024-05-28 | 非家用缝纫机 | CHING CHI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $20.0K |
| 2024-05-28 | 非家用缝纫机 | CHING CHI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $14.4K |
| 2024-05-28 | 非家用缝纫机 | CHING CHI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $6.7K |
| 2024-05-28 | 非家用缝纫机 | CHING CHI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $36.0K |
| 2024-05-28 | 非家用缝纫机 | CHING CHI MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $6.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 纺织物处理机 | SHANGHAI EASEMENT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $8.8K |