Rainbow Bridge Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RAINBOW BRIDGE
2
进口笔数
2
出口笔数
$21.1K
进口金额
$9.4K
出口金额
2023-06-23
最近进口
2024-03-26
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317544947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFN70K7C |
| 成立日期 | 2022-10-31 |
| 联系地址 | Số 7 Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RAINBOW BRIDGE |
| 企业英文名称 | RAINBOW BRIDGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84983520221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170191 | 调味蔗糖 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 843820 | 糖果制造机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $21.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $6.2K |
| 越南 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yile Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 糖果制造机械 |
| Wider Matrix (GZ) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 带温控售货机、非制冷售货机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bank International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.2K | 其他加工水果、糖渍植物制品 |
| Bank International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 其他纸制品 | Wider Matrix (GZ) Technology Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2023-06-15 | 调味蔗糖 | WIDER MATRIX (GZ) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-02-01 | 糖果制造机械 | YILE ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $19.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 坚果及种子 | BANK INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2024-01-19 | 坚果及种子 | BANK INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3.1K |