Hoa Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他活牛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HòA PHáT
- 邮箱466
28
进口笔数
0
出口笔数
$86.80M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101541037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96T3A9U |
| 成立日期 | 2004-09-09 |
| 联系地址 | Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +842862821888 |
| 邮箱 | trading@hoaphat.com.vn |
| 传真 | +842839762413 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010229 | 其他活牛 |
| 010239 | 其他活水牛 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846596 | 木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 26 | $86.63M |
| 泰国 | 1 | $116.1K |
| 中国 | 1 | $48.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frontier International Northern Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $36.10M | 其他活牛、其他牛科动物 |
| Livestock Shipping Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $20.28M | 其他活牛、其他塑料制品 |
| Australian Cattle Enterprises (NT) Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $16.87M | 其他活牛、其他活水牛 |
| Australian Rural Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $13.38M | 其他活牛、纯种种牛 |
| TK Farm International Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $116.1K | 其他活牛、其他活水牛 |
| Zhejiang Yiteng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.0K | 非数控刃磨机、木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他活牛 | TK FARM INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 泰国 | $116.1K |
| 2025-07-23 | 其他活牛 | AUSTRALIAN RURAL EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $174.8K |
| 2025-07-23 | 其他活牛 | AUSTRALIAN RURAL EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.14M |
| 2025-07-23 | 其他活牛 | AUSTRALIAN RURAL EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $109.1K |
| 2025-07-23 | 其他活牛 | AUSTRALIAN RURAL EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.83M |
| 2025-07-23 | 其他活牛 | AUSTRALIAN RURAL EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $216.7K |
| 2025-06-19 | 其他活牛 | LIVESTOCK SHIPPING SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $2.41M |
| 2025-06-19 | 其他活牛 | AUSTRALIAN CATTLE ENTERPRISES (NT) PTY LTD | 澳大利亚 | $305.8K |
| 2025-06-19 | 其他活牛 | LIVESTOCK SHIPPING SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $1.48M |
| 2025-06-19 | 其他活牛 | AUSTRALIAN CATTLE ENTERPRISES (NT) PTY LTD | 澳大利亚 | $1.15M |