Xuan Khiem Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 非电工业炉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN XUâN KHIêM
40
进口笔数
0
出口笔数
$20.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700533688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6H4S86W |
| 成立日期 | 2009-08-26 |
| 联系地址 | Phố Khánh Tân, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN XUÂN KHIÊM |
| 企业英文名称 | XUAN KHIEM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Khánh Tân, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 电话 | 02293883599 |
| 邮箱 | xuankhiemnb@gmail.com |
| 传真 | 02293876035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.2689万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841710 | 非电工业炉 |
| 842240 | 包装机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $18.30M |
| 德国 | 13 | $2.51M |
| 捷克 | 3 | $5.9K |
| 土耳其 | 2 | $1.5K |
| 中国台湾 | 2 | $1.4K |
| 泰国 | 1 | $291 |
| 罗马尼亚 | 1 | $243 |
| 越南 | 1 | $168 |
| 日本 | 1 | $130 |
| 意大利 | 1 | $87 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Cement Industry Design & Research Institute Co., Ltd. | 中国 | 7 | $8.96M | 温控处理设备、起重车 |
| Sinoma Technical Service Co., Ltd. | 中国 | 9 | $8.77M | 矿物加工机零件、非电炉零件 |
| Haver & Boecker OHG | 德国 | 9 | $2.52M | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Hota M&E Holdings Co., Ltd. | 中国 | 3 | $397.8K | 机械零件、滚子链 |
| Haver Technologies (Tianjin) Ltd. | 中国 | 1 | $92.7K | 机械零件、灌装封口机 |
| 488f1b0dc97f4a2ec9ddc2361c788626 | 1 | $81.9K | ||
| Haver & Boecker Ohg Maschinenfabrik Oelde | 德国 | 7 | $6.2K | 机械零件、电力控制板 |
| Zhang Zhonghua | 中国 | 2 | $1.3K | 自动断路器、其他电路开关装置 |
| Haver & Boecker OHG | 中国 | 1 | $884 | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Haver & Boecker OHG | 泰国 | 1 | $291 | 钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非电工业炉 | TIANJIN CEMENT INDUSTRY DESIGN & RESEARCH INSTITUTE CO LTD | 中国 | $117.2K |
| 2026-04-24 | 非电工业炉 | TIANJIN CEMENT INDUSTRY DESIGN & RESEARCH INSTITUTE CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-24 | 非电工业炉 | TIANJIN CEMENT INDUSTRY DESIGN & RESEARCH INSTITUTE CO LTD | 中国 | $137.0K |
| 2026-04-24 | 非电工业炉 | TIANJIN CEMENT INDUSTRY DESIGN & RESEARCH INSTITUTE CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-04-24 | 非电工业炉 | TIANJIN CEMENT INDUSTRY DESIGN & RESEARCH INSTITUTE CO LTD | 中国 | $102.8K |
| 2026-04-24 | 非电工业炉 | TIANJIN CEMENT INDUSTRY DESIGN & RESEARCH INSTITUTE CO LTD | 中国 | $80.0K |
| 2026-04-24 | 非电工业炉 | TIANJIN CEMENT INDUSTRY DESIGN & RESEARCH INSTITUTE CO LTD | 中国 | $506.2K |
| 2026-04-24 | 非电工业炉 | TIANJIN CEMENT INDUSTRY DESIGN & RESEARCH INSTITUTE CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-04-24 | 非电工业炉 | TIANJIN CEMENT INDUSTRY DESIGN & RESEARCH INSTITUTE CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-24 | 非电工业炉 | TIANJIN CEMENT INDUSTRY DESIGN & RESEARCH INSTITUTE CO LTD | 中国 | $127.8K |