PBS Vietnam Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Pbs Việt Nam
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-22
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313070767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52075PJ |
| 成立日期 | 2014-12-30 |
| 联系地址 | C4 Bửu Long, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PBS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PBS VIET NAM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C4 Bửu Long, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 02862636333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.11M |
| 土耳其 | 1 | $90 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Floordi Canada Inc. | 加拿大 | 12 | $501.8K | 高密度纤维板(非MDF)、其他木地板 |
| Chiping Concept Step Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $387.3K | 高密度纤维板(非MDF)、9mm以上MDF板 |
| Changzhou Yee Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.1K | PVC地板/墙覆盖物、高密度纤维板(非MDF) |
| 1309029 B.C. Ltd. | 中国 | 2 | $51.8K | 塑料地板、高密度纤维板(非MDF) |
| 1309029 B.C. Ltd. | 中国 | 3 | $40.4K | 高密度纤维板(非MDF)、塑料地板 |
| 1309029 B.C. Ltd. | 加拿大 | 1 | $13.3K | 高密度纤维板(非MDF) |
| Jiangsu Zhongxinhé New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 塑料地板、其他塑料片材 |
| INTCO International (HK) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 其他苯乙烯聚合物、衬背铝箔 |
| Foshan Chngoo Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Changzhou Dachuan Environmental Protection Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 无石棉纤维水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANGHAI GLOBAL TAOBAO E COMMERCE | 中国 | $207 |
| 2024-07-22 | 聚氯乙烯覆材 | SHANGHAI GLOBAL TAOBAO E COMMERCE | 中国 | $62 |
| 2024-05-29 | 高密度纤维板(非MDF) | FLOORDI CANADA INC | 中国 | $6.5K |
| 2024-05-29 | 高密度纤维板(非MDF) | FLOORDI CANADA INC | 中国 | $3.1K |
| 2024-05-29 | 高密度纤维板(非MDF) | FLOORDI CANADA INC | 中国 | $518 |
| 2024-05-29 | 高密度纤维板(非MDF) | FLOORDI CANADA INC | 中国 | $13.3K |
| 2024-05-29 | 高密度纤维板(非MDF) | FLOORDI CANADA INC | 中国 | $415 |
| 2024-05-20 | 高密度纤维板(非MDF) | FLOORDI CANADA INC | 中国 | $13.3K |
| 2024-05-20 | 高密度纤维板(非MDF) | FLOORDI CANADA INC | 中国 | $13.3K |
| 2024-05-10 | 高密度纤维板(非MDF) | FLOORDI CANADA INC | 中国 | $13.3K |