PBS Vietnam Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Pbs Việt Nam

42
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-22
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $169.8K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $169.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $269 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $169.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $269 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313070767
企查查编码QVN52075PJ
成立日期2014-12-30
联系地址C4 Bửu Long, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PBS VIỆT NAM
企业英文名称PBS VIET NAM INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C4 Bửu Long, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话02862636333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441192高密度纤维板(非MDF)
4411149mm以上MDF板
391810PVC地板/墙覆盖物
391890塑料地板
4411135-9mm中密纤维板
681182无石棉纤维水泥制品
3506101kg以下胶粘剂
761699其他铝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$1.11M
土耳其1$90

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Floordi Canada Inc.加拿大12$501.8K高密度纤维板(非MDF)、其他木地板
Chiping Concept Step Trade Co., Ltd.中国11$387.3K高密度纤维板(非MDF)、9mm以上MDF板
Changzhou Yee Decorative Material Co., Ltd.中国3$89.1KPVC地板/墙覆盖物、高密度纤维板(非MDF)
1309029 B.C. Ltd.中国2$51.8K塑料地板、高密度纤维板(非MDF)
1309029 B.C. Ltd.中国3$40.4K高密度纤维板(非MDF)、塑料地板
1309029 B.C. Ltd.加拿大1$13.3K高密度纤维板(非MDF)
Jiangsu Zhongxinhé New Material Technology Co., Ltd.中国1$12.2K塑料地板、其他塑料片材
INTCO International (HK) Co., Ltd.越南1$8.3K其他苯乙烯聚合物、衬背铝箔
Foshan Chngoo Co., Ltd.中国1$3.4K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Changzhou Dachuan Environmental Protection Technology Development Co., Ltd.中国1$2.1K无石棉纤维水泥制品

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-22PVC地板/墙覆盖物SHANGHAI GLOBAL TAOBAO E COMMERCE中国$207
2024-07-22聚氯乙烯覆材SHANGHAI GLOBAL TAOBAO E COMMERCE中国$62
2024-05-29高密度纤维板(非MDF)FLOORDI CANADA INC中国$6.5K
2024-05-29高密度纤维板(非MDF)FLOORDI CANADA INC中国$3.1K
2024-05-29高密度纤维板(非MDF)FLOORDI CANADA INC中国$518
2024-05-29高密度纤维板(非MDF)FLOORDI CANADA INC中国$13.3K
2024-05-29高密度纤维板(非MDF)FLOORDI CANADA INC中国$415
2024-05-20高密度纤维板(非MDF)FLOORDI CANADA INC中国$13.3K
2024-05-20高密度纤维板(非MDF)FLOORDI CANADA INC中国$13.3K
2024-05-10高密度纤维板(非MDF)FLOORDI CANADA INC中国$13.3K

相关企业 · 同类产品

PBS Vietnam Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →