Dai Loc LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,857 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI LộC LS
1,857
进口笔数
0
出口笔数
$7.09M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900892832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ8JCC7 |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | Thôn Quảng Hồng 3, Xã Quảng Lạc, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI LỘC LS |
| 企业英文名称 | DAI LOC LS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quảng Hồng 3, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0965828986 |
| 邮箱 | congtydailocls@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080510 | 橙子 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,857 | $7.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 1,514 | $6.29M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Xinglongyu Food Distribution Co., Ltd. | 中国 | 333 | $777.9K | 花椰菜西兰花、其他鲜莴苣 |
| Yan'an Baota District Supply & Marketing Corporation | 中国 | 10 | $30.0K | 鲜苹果、鲜甜瓜(西瓜除外) |
近期贸易明细
进口(共 1,857)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-02-20 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-02-20 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-02-20 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-02-20 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-02-20 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-02-19 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-02-19 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-02-18 | 橙子 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-02-18 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.5K |