Viet An Phu Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI VIệT AN PHú
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104999650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUAD9284 |
| 成立日期 | 2010-11-17 |
| 联系地址 | Số 41B, ngách 73, ngõ 12, phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VIỆT AN PHÚ |
| 企业英文名称 | VIET AN PHU TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Ngách 12, Ngõ 35 Phố Phan Kế Bính, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02438729480 |
| 邮箱 | vietanphu79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330300 | 香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $1.35M |
| 日本 | 4 | $110.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bebeco Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $1.15M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $110.7K | 工业清洁制剂、其他护肤品 |
| Charming Innovation Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $101.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| STB International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $42.8K | 眼妆品、其他护肤品 |
| Three Days Love Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $42.7K | 化妆粉、其他护肤品 |
| Charming Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 皮肤清洁剂 | BEBECO CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | BEBECO CO LTD | 韩国 | $12.9K |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | BEBECO CO LTD | 韩国 | $12.9K |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | BEBECO CO LTD | 韩国 | $13.9K |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | BEBECO CO LTD | 韩国 | $13.9K |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | BEBECO CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-18 | 皮肤清洁剂 | BEBECO CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | BEBECO CO LTD | 韩国 | $540 |
| 2026-04-18 | 皮肤清洁剂 | BEBECO CO LTD | 韩国 | $614 |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | BEBECO CO LTD | 韩国 | $1.8K |