Dai Kim Phat Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐạI KIM PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$28.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311627682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBMXU0V |
| 成立日期 | 2012-03-14 |
| 联系地址 | 133 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI KIM PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84903009378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $27.7K |
| 中国香港 | 1 | $928 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargohub Groupage Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $17.3K | 铝制管件、其他自动数据处理系统 |
| GLOBAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 3 | $7.8K | 非办公金属家具、带接头绝缘电线 |
| GLOBAL TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $3.5K | 静止变流器 |
| Xiamen Oriental Stone Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71 | 加工大理石制品、切割大理石块 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 静止变流器 | GLOBAL TRADING LTD | 中国香港 | $928 |
| 2024-12-03 | 静止变流器 | GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-08-20 | 加工大理石制品 | XIAMEN ORIENTAL STONE CO LTD | 中国 | $71 |
| 2024-07-12 | 其他自动数据处理系统 | CARGOHUB GROUPAGE SERVICES PTE LTD | 中国 | $15.2K |
| 2024-07-10 | 绝缘电线 | GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-10 | 带接头绝缘电线 | GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $86 |
| 2024-07-10 | 带接头绝缘电线 | GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $187 |
| 2024-07-10 | 绝缘电线 | GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $449 |
| 2024-07-10 | 绝缘电线 | GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-07-10 | 绝缘电线 | GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $90 |