Vina Sun Services Trading & Manufacture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 LED灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ VINA SUN
140
进口笔数
0
出口笔数
$6.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107536040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTP110W |
| 成立日期 | 2016-08-11 |
| 联系地址 | Thôn Đồi Vua, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VINA SUN |
| 企业英文名称 | VINA SUN SERVICES TRADING AND MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồi Vua, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84837966999 |
| 邮箱 | vinasun1988@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853952 | LED灯 |
| 940511 | LED灯具 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $6.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Rulex Lighting Co., Ltd. | 中国 | 53 | $2.35M | LED灯、灯具零件 |
| Lumin Lingo Lighting Co., Ltd. | 中国 | 10 | $739.6K | 灯具零件、1000伏以下灯座 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $719.4K | 燃气炊具、电力控制板 |
| Lumin Lingo Lighting Co., Ltd. | 中国 | 7 | $630.8K | 灯具零件、其他饱和聚酯 |
| Zhejiang Geno Electrical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $472.6K | 电器装置零件、其他钢弹簧 |
| HONGKONG SRL INDUSTRIAL CO; LTD | 中国香港 | 9 | $287.4K | LED灯、LED灯具 |
| Guangzhou Keduan Electronic Co., Ltd. | 中国 | 7 | $222.5K | 便携式电灯、LED照明灯具 |
| Zhongshan Hexiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $181.2K | LED灯具 |
| Zhongshan Xinjie Lighting Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $166.5K | LED灯具、LED灯 |
| Zhongshan Guangdi Lighting Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.2K | LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | LUMIN LINGO LIGHTING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-20 | 1kg以下胶粘剂 | LUMIN LINGO LIGHTING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-19 | 灯具零件 | LUMIN LINGO LIGHTING CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-19 | 灯具零件 | LUMIN LINGO LIGHTING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 灯具零件 | LUMIN LINGO LIGHTING CO LTD | 中国 | $721 |
| 2026-04-19 | 灯具零件 | LUMIN LINGO LIGHTING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-19 | 灯具零件 | LUMIN LINGO LIGHTING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-19 | 灯具零件 | LUMIN LINGO LIGHTING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | LUMIN LINGO LIGHTING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-19 | 灯具零件 | LUMIN LINGO LIGHTING CO LTD | 中国 | $4.7K |