NHAT TIEN PHAT MINERAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 硅铁(>55%硅)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KHOáNG SảN NHậT TIếN PHáT
10
进口笔数
0
出口笔数
$946.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502482137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5D0V4J |
| 成立日期 | 2022-08-05 |
| 联系地址 | Khu phố Bến Đình, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHOÁNG SẢN NHẬT TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | NHAT TIEN PHAT MINERAL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tổ 6, Khu phố Bến Đình, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84913808000 |
| 邮箱 | nhattienphat31@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 720230 | 硅锰铁合金 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $692.8K |
| 中国 | 5 | $253.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SARDA METALS & ALLOYS LTD | 印度 | 4 | $635.7K | 硅锰铁合金、高碳锰铁 |
| RUNNY INTERNATION INDUSTRY LTD | 中国 | 2 | $112.5K | 硅铁(>55%硅) |
| HONGKONG JINTAI METAL MATERIAL CO.,LTD | 中国 | 2 | $102.2K | 其他铁合金、硅铁(>55%硅) |
| BERRY ALLOYS LTD | 印度 | 1 | $57.1K | 硅锰铁合金、高碳锰铁 |
| JBT INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $38.8K | 硅含量<99.99%、硅铁(>55%硅) |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 硅铁(>55%硅) | HONGKONG JINTAI METAL MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $51.1K |
| 2025-10-09 | 硅铁(>55%硅) | HONGKONG JINTAI METAL MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $51.0K |
| 2025-04-15 | 硅铁(>55%硅) | RUNNY INTERNATION INDUSTRY LTD | 中国 | $55.5K |
| 2025-01-22 | 硅铁(>55%硅) | RUNNY INTERNATION INDUSTRY LTD | 中国 | $57.0K |
| 2024-11-19 | 硅锰铁合金 | SARDA METALS & ALLOYS LTD | 印度 | $139.2K |
| 2024-10-18 | 硅锰铁合金 | SARDA METALS & ALLOYS LTD | 印度 | $187.9K |
| 2024-02-05 | 硅锰铁合金 | SARDA METALS & ALLOYS LTD | 印度 | $92.6K |
| 2023-06-23 | 硅锰铁合金 | SARDA METALS & ALLOYS LTD | 印度 | $216.0K |
| 2023-04-17 | 硅铁(>55%硅) | JBT INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $38.8K |
| 2023-04-04 | 硅锰铁合金 | BERRY ALLOYS LTD | 印度 | $57.1K |