Viet Nhat Industrial Machine & Make Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 泵零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP CHế TạO Và MáY CôNG NGHIệP VIệT NHậT
35
进口笔数
9
出口笔数
$231.6K
进口金额
$35.5K
出口金额
2025-03-04
最近进口
2024-07-29
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103071316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DX2NHF |
| 成立日期 | 2008-12-09 |
| 联系地址 | Số nhà 14 ngõ 193/22 phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP CHẾ TẠO VÀ MÁY CÔNG NGHIỆP VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT INDUSTRIAL MACHINE AND MAKE STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14 ngõ 193/22 phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02436276669 |
| 邮箱 | bomvietnhat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $231.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $35.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Huaye Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $106.9K | 其他活植物、其他离心泵 |
| Shanghai Jofee Pump Co., Ltd. | 中国 | 12 | $88.6K | 其他往复泵、泵零件 |
| Guangdong Qeehua Industry Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $30.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhejiang Ligao Pump Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他往复泵、泵零件 |
| Shenzhen Yan Yi Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $869 | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| Zhejiang Emida Pumps Co., Ltd. | 中国 | 1 | $480 | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $22.2K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| f0d6a1d9bb5f5fb4800992507f56c5a1 | 2 | $3.1K | ||
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $977 | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Francool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $719 | 非轻质石油、50-300升容器 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 其他离心泵 | GUANGDONG QEEHUA INDUSTRY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-03-04 | 其他离心泵 | GUANGDONG QEEHUA INDUSTRY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $699 |
| 2025-03-04 | 泵零件 | GUANGDONG QEEHUA INDUSTRY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $846 |
| 2025-02-04 | 其他泵和提升机 | SHANGHAI JOFEE PUMP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-02-04 | 其他泵和提升机 | Shanghai Jofee Pump Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-02-04 | 其他泵和提升机 | SHANGHAI JOFEE PUMP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-02-04 | 其他泵和提升机 | SHANGHAI JOFEE PUMP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-04 | 其他泵和提升机 | SHANGHAI JOFEE PUMP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-02-04 | 其他泵和提升机 | SHANGHAI JOFEE PUMP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-02-04 | 其他泵和提升机 | SHANGHAI JOFEE PUMP CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $574 |
| 2024-07-26 | 其他离心泵 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.4K |
| 2024-07-26 | 中功率交流电机 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.6K |
| 2024-07-26 | 其他离心泵 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $6.1K |
| 2024-07-26 | 其他往复泵 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-26 | 其他离心泵 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.4K |
| 2024-07-26 | 其他离心泵 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.4K |
| 2024-07-26 | 其他离心泵 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5.0K |
| 2024-07-26 | 其他往复泵 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.9K |
| 2024-04-10 | 其他离心泵 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |