VAN TAN MFG & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 金属标牌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI VăN TâN
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$3.1K
出口金额
—
最近进口
2025-02-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601258843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2EM6FN |
| 成立日期 | 2015-09-24 |
| 联系地址 | Tổ 1, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VĂN TÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | +84986910564 |
| 邮箱 | invantan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 681490 | 云母制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $2.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | 3 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DAESIN | 1 | $393 | 其他墨水、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 金属标牌 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $76 |
| 2025-02-20 | 可玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $102 |
| 2025-02-20 | 可玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $214 |
| 2025-02-20 | 可玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $112 |
| 2025-02-20 | 可玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $71 |
| 2024-11-26 | 可玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $52 |
| 2024-11-26 | 金属标牌 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $238 |
| 2024-11-26 | 金属标牌 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $397 |
| 2024-07-05 | 金属标牌 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $13 |
| 2024-07-05 | 金属标牌 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $303 |