Kinh Bac Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 未锻轧镁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư KINH BắC

86
进口笔数
0
出口笔数
$5.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $459.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $112.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $149.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $443.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $182.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $308.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $188.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $186.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $333.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $96.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $101.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $116.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $276.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $235.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $146.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $459.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $417.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $144.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $438.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $112.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $149.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $443.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $182.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $308.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $188.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $186.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $333.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $96.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $101.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $116.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $276.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $235.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $146.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $459.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $417.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $144.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $438.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108429147
企查查编码QVNJ8EKHV9
成立日期2018-09-12
联系地址Số 24 Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KINH BẮC
企业英文名称KINH BAC MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24 Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
邮箱vattukinhbac98@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
810419未锻轧镁
271290含油石蜡
250300非精制硫磺
283529其他磷酸盐
282550铜氧化物氢氧化物
810820钛粉
291814柠檬酸
340490人造蜡
392062PET塑料片材
282590其他无机碱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$4.63M
韩国15$342.4K
印度4$125.3K
瑞典2$4.4K
中国台湾1$5

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Powdercle Ltd.中国16$1.79M未锻轧镁、钢铁粉末
River Industries Ltd.中国10$1.11M未锻轧镁、高纯铁制品
Hebei Fiza Technology Co., Ltd.中国2$545.0K其他次氯酸盐、其他耐火陶瓷
Jiangsu Jianhu Pyrotechnics Industry Co., Ltd.中国5$430.8K其他氯酸盐、其他硝酸盐
Unilosa Pte. Ltd.新加坡4$233.3K固体烧碱、碳酸钠
SJ Chemical Co., Ltd.韩国5$217.6K含油石蜡、高密度聚乙烯
Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国9$201.9K固体烧碱、其他磷酸盐
Beekei Corp.韩国7$65.9K硝酸类、氢氧化钾
Shouguang Longxing New Materials Co., Ltd.中国3$35.9K塑料管、PET塑料片材
Henan Shengchao Apiculture Co., Ltd.中国3$18.6K人造蜡、其他农林机械

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非精制硫磺INFINITE GROUP LTD中国$28.2K
2026-04-29非精制硫磺INFINITE GROUP LTD中国$28.2K
2026-04-23含油石蜡UNILOSA PTE. LTD.中国$38.1K
2026-04-23含油石蜡UNILOSA PTE. LTD.中国$38.1K
2026-04-21其他磺胺类SHOUGUANG NUOMENG CHEMICAL CO LTD中国$42.3K
2026-04-21其他磺胺类SHOUGUANG NUOMENG CHEMICAL CO LTD中国$42.3K
2026-04-15未锻轧镁POWDERCLE LTD中国$91.4K
2026-04-15未锻轧镁POWDERCLE LTD中国$91.4K
2026-04-13含油石蜡RYAN CHEMICAL PTE LTD中国$19.5K
2026-04-13含油石蜡RYAN CHEMICAL PTE LTD中国$19.5K

相关企业 · 同类产品

Kinh Bac Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →