Kinh Bac Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 未锻轧镁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư KINH BắC
99
进口笔数
0
出口笔数
$6.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108429147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8EKHV9 |
| 成立日期 | 2018-09-12 |
| 联系地址 | Số 24 Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KINH BẮC |
| 企业英文名称 | KINH BAC MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 邮箱 | vattukinhbac98@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810419 | 未锻轧镁 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 810820 | 钛粉 |
| 282550 | 铜氧化物氢氧化物 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 810430 | 镁粉 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $5.51M |
| 韩国 | 17 | $401.5K |
| 印度 | 4 | $125.3K |
| 瑞典 | 2 | $4.4K |
| 中国台湾 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Powdercle Ltd. | 中国 | 12 | $1.33M | 未锻轧镁、钢铁粉末 |
| POWDERCLE LIMITED | 中国 | 10 | $1.19M | 未锻轧镁、镁粉 |
| River Industries Ltd. | 中国 | 10 | $1.11M | 未锻轧镁、高纯铁制品 |
| Jiangsu Jianhu Pyrotechnics Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $430.8K | 其他氯酸盐、其他硝酸盐 |
| SJ Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $246.6K | 含油石蜡、高密度聚乙烯 |
| Unilosa Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $233.3K | 固体烧碱、碳酸钠 |
| Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $201.9K | 固体烧碱、草酸化合物 |
| Ryan Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $94.8K | 其他阴离子表面活性剂、含油石蜡 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 7 | $65.9K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Henan Shengchao Apiculture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.3K | 人造蜡、其他农林机械 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 镁粉 | Tianjin Superior Magnesium Metal Co., Ltd. | 中国 | $85.4K |
| 2026-06-16 | 镁粉 | POWDERCLE LIMITED | 中国 | $94.3K |
| 2026-06-05 | 钛粉 | POWDERCLE LIMITED | 中国 | $176.0K |
| 2026-06-02 | 人造蜡 | Henan Shengchao Apiculture Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-05-28 | 含油石蜡 | SJ Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $29.1K |
| 2026-05-26 | 镁粉 | POWDERCLE LIMITED | 中国 | $94.3K |
| 2026-05-25 | 其他磷酸盐 | JINGHE CHEMICAL CO., LIMITED | 中国 | $13.7K |
| 2026-05-22 | 镁粉 | POWDERCLE LIMITED | 中国 | $94.3K |
| 2026-05-14 | 含油石蜡 | EUM INTERNATIONAL | 韩国 | $30.0K |
| 2026-05-12 | 非精制硫磺 | INFINITE GROUP LTD | 中国 | $28.2K |