Agrexport Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 837 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Agrexport
0
进口笔数
837
出口笔数
$0
进口金额
$184.23M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
101
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313394962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXFR6MM |
| 成立日期 | 2015-08-11 |
| 联系地址 | Lầu 6, Số 135 Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AGREXPORT |
| 企业英文名称 | AGREXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 6, Số 135 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02838223122 |
| 邮箱 | agrexport@agrexportjsc.com |
| 传真 | 02838223121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 214.4997亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 124 | $25.92M |
| 新加坡 | 85 | $22.36M |
| 德国 | 58 | $22.34M |
| 荷兰 | 104 | $18.20M |
| 瑞士 | 51 | $16.62M |
| 美国 | 60 | $16.21M |
| 法国 | 31 | $10.61M |
| 阿曼 | 78 | $9.33M |
| 意大利 | 43 | $6.78M |
| 英国 | 19 | $6.77M |
贸易伙伴
下游采购商(共 101)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 54 | $17.01M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Bernhard Rothfos GmbH | 德国 | 44 | $16.98M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Touton S.A. | 法国 | 31 | $10.61M | 未焙炒咖啡、可可豆 |
| International Coffee Corporation | 美国 | 39 | $9.35M | 未焙炒咖啡 |
| G. Bijdenijk B.V. | 荷兰 | 50 | $8.90M | 未焙炒咖啡 |
| Dubagro Llc Fz | 阿联酋 | 53 | $7.61M | 未焙炒咖啡、整粒胡椒 |
| G. Bijdenijk B.V. | 荷兰 | 35 | $5.55M | 未焙炒咖啡、901119 |
| NKG Bero Italia S.p.A. Unipersonale | 意大利 | 36 | $4.14M | 未焙炒咖啡、901119 |
| Albyrq Alaly Almasy LLC | 阿曼 | 34 | $3.32M | 未焙炒咖啡、黄麻包装袋 |
| Fairtrade Commodities Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 31 | $3.16M | 3公斤以上红茶、未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 837)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | PARS MAHZOUN TRADING CO LTD | — | $147.5K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | PARS MAHZOUN TRADING CO LTD | — | $148.2K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | Albyrq Alaly Almasy LLC | 阿曼 | $37.9K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | Albyrq Alaly Almasy LLC | 阿曼 | $38.7K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | G BIJDENDIJK B V | 荷兰 | $230.7K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | MOHAMAD HASSAN BARDAN | — | $77.0K |
| 2026-04-23 | 未焙炒咖啡 | KMD TRADING LLC | — | $228.1K |
| 2026-04-20 | 未焙炒咖啡 | Golden Grains Trading LLC | 阿曼 | $159.9K |
| 2026-04-20 | 未焙炒咖啡 | FAIRTRADE COMMODITIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $77.2K |
| 2026-04-16 | 未焙炒咖啡 | FAIRTRADE COMMODITIES PTE LTD | — | $75.8K |