Asia Technology & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và DịCH Vụ Kỹ THUậT á CHâU
48
进口笔数
0
出口笔数
$418.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502274828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70V6BFM |
| 成立日期 | 2015-02-03 |
| 联系地址 | 121/15A Ba Cu, Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA TECHNOLOGY AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK7-5, Khu Lavida Residences, Số 299, Đường 3/2, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 0987109988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $164.6K |
| 法国 | 4 | $116.8K |
| 中国 | 5 | $56.1K |
| 德国 | 6 | $52.7K |
| 英国 | 6 | $14.5K |
| 马来西亚 | 1 | $6.9K |
| 意大利 | 2 | $3.1K |
| 丹麦 | 1 | $1.8K |
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
| 日本 | 1 | $608 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Drilling Products & Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $158.2K | 分析仪器、其他钢铁制品 |
| Drilling Testing Instruments Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $74.0K | 非泡沫橡胶密封件、分析仪器 |
| AEG Power Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $54.2K | 静止变流器、变压器零件 |
| F5 Technologie GmbH | 德国 | 3 | $33.9K | 其他手工工具、发动机泵 |
| Jst International Ltd. | 美国 | 2 | $17.9K | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
| Precision Systems Inc. | 美国 | 1 | $14.9K | 分析仪器 |
| PSL Systemtechnik GmbH | 德国 | 1 | $12.7K | 液体气体测量仪、自动控制仪器 |
| FLOXLAB | 法国 | 3 | $11.1K | 阀门龙头、非金属测试机 |
| Weida Integrated Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $6.9K | 其他橡塑成型机、300升以上塑料容器 |
| Grant Instruments (Cambridge) Ltd. | 英国 | 2 | $4.8K | 温控处理设备、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 火花点火发动机零件 | DRILLING TESTING INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $750 |
| 2025-09-12 | 非泡沫橡胶密封件 | DRILLING TESTING INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $1.0K |
| 2025-09-12 | 非螺纹垫圈 | DRILLING TESTING INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $300 |
| 2025-09-12 | 非泡沫橡胶密封件 | DRILLING TESTING INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $30 |
| 2025-09-12 | 其他塑料制品 | DRILLING TESTING INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $492 |
| 2025-09-12 | 衡器零件 | DRILLING TESTING INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $930 |
| 2025-09-12 | 非螺纹垫圈 | DRILLING TESTING INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $200 |
| 2025-09-12 | 非泡沫橡胶密封件 | DRILLING TESTING INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $500 |
| 2025-09-12 | 非泡沫橡胶密封件 | DRILLING TESTING INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $30 |
| 2025-09-12 | 滤纸板 | DRILLING TESTING INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $4.0K |