Asia Technology & Technical Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và DịCH Vụ Kỹ THUậT á CHâU

52
进口笔数
0
出口笔数
$432.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $608 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $105.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $608 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $105.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502274828
企查查编码QVN70V6BFM
成立日期2015-02-03
联系地址121/15A Ba Cu, Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT Á CHÂU
企业英文名称ASIA TECHNOLOGY AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK7-5, Khu Lavida Residences, Số 299, Đường 3/2, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
电话0987109988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
902789分析仪器
731822非螺纹垫圈
853710电力控制板
903180其他测量仪器
848180阀门龙头
848190阀门零件
848210滚珠轴承
902610液体流量计

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国20$164.6K
法国4$116.8K
德国7$56.7K
中国5$56.1K
英国8$23.5K
马来西亚1$6.9K
意大利2$3.1K
新加坡2$2.5K
丹麦1$1.8K
日本1$608

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Drilling Products & Services Pte. Ltd.新加坡7$158.2K分析仪器、其他钢铁制品
Drilling Testing Instruments Pte. Ltd.新加坡7$74.0K非泡沫橡胶密封件、分析仪器
AEG Power Solutions Pte. Ltd.新加坡1$54.2K静止变流器、变压器零件
F5 Technologie GmbH德国3$33.9K其他手工工具、发动机泵
JST International Co., Ltd.美国3$20.5K其他塑料制品、1kg以下胶粘剂
Precision Systems Inc.美国1$14.9K分析仪器、液体气体测量仪
FLOXLAB法国3$11.1K阀门龙头、非金属测试机
LMS Technologies Pte. Ltd.新加坡2$8.6K非轻质石油、切片机零件
Omega Pce Ltd英国2$6.7K非泡沫橡胶密封件
Grant Instruments (Cambridge) Ltd.英国2$4.8K温控处理设备、其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26切片机零件LMS Technologies Pte. Ltd.德国$4.0K
2026-05-15其他钢铁制品Limar Oiltools (UK) Ltd.英国$1.7K
2026-05-15其他钢铁制品Limar Oiltools (UK) Ltd.英国$1.9K
2026-05-12非泡沫橡胶密封件Omega Pce Ltd英国$5.4K
2026-05-12其他钨制品Exwell Oilfield Engineering Pte. Ltd.新加坡$519
2026-05-12其他钨制品Exwell Oilfield Engineering Pte. Ltd.新加坡$336
2026-05-12其他钨制品Exwell Oilfield Engineering Pte. Ltd.新加坡$685
2025-09-12非泡沫橡胶密封件Drilling Testing Instruments Pte. Ltd.美国$1.0K
2025-09-12火花点火发动机零件Drilling Testing Instruments Pte. Ltd.美国$750
2025-09-12非螺纹垫圈Drilling Testing Instruments Pte. Ltd.美国$300

相关企业 · 同类产品

Asia Technology & Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →