BIGSON GROUP JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIGSON GROUP
1
进口笔数
2
出口笔数
$18.9K
进口金额
$60.8K
出口金额
2024-06-17
最近进口
2024-06-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109898617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0545WJ |
| 成立日期 | 2022-01-26 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 99 Đường Nguyễn Tuân, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIGSON GROUP |
| 企业英文名称 | BIGSON GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 99 Đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0828898093 |
| 邮箱 | tapdoanbigson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $18.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $60.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIN JHAN TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $18.9K | 未磨肉桂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIN JHAN TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $35.3K | 未磨肉桂、药用植物 |
| NEW CHUAN CHI TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $25.5K | 未磨肉桂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 未磨肉桂 | JIN JHAN TRADING CO LTD | 越南 | $628 |
| 2024-06-17 | 未磨肉桂 | JIN JHAN TRADING CO LTD | 越南 | $18.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 未磨肉桂 | NEW CHUAN CHI TRADING CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2024-06-28 | 未磨肉桂 | NEW CHUAN CHI TRADING CO LTD | 越南 | $17.1K |
| 2024-02-20 | 未磨肉桂 | JIN JHAN TRADING CO LTD | 越南 | $18.3K |
| 2024-02-20 | 未磨肉桂 | JIN JHAN TRADING CO LTD | 越南 | $628 |
| 2024-02-20 | 未磨肉桂 | JIN JHAN TRADING CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-02-20 | 未磨肉桂 | JIN JHAN TRADING CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-02-20 | 未磨肉桂 | JIN JHAN TRADING CO LTD | 越南 | $5.6K |