Trung Viet Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 其他高尔夫设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Trung Việt

73
进口笔数
73
出口笔数
$2.69M
进口金额
$4.33M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $295.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.0K · 2 笔出口 $68.8K · 2 笔2023-10进口 $104.6K · 2 笔出口 $170.0K · 2 笔2023-11进口 $74.0K · 2 笔出口 $116.9K · 2 笔2023-12进口 $104.0K · 2 笔出口 $187.2K · 2 笔2024-01进口 $165.9K · 2 笔出口 $295.4K · 2 笔2024-02进口 $76.6K · 1 笔出口 $135.5K · 1 笔2024-03进口 $93.2K · 2 笔出口 $148.2K · 2 笔2024-04进口 $86.9K · 2 笔出口 $116.8K · 1 笔2024-05进口 $49.8K · 2 笔出口 $157.9K · 3 笔2024-06进口 $95.9K · 2 笔出口 $162.1K · 2 笔2024-07进口 $54.8K · 2 笔出口 $88.7K · 2 笔2024-08进口 $66.5K · 2 笔出口 $106.1K · 2 笔2024-09进口 $65.4K · 2 笔出口 $105.2K · 2 笔2024-10进口 $78.8K · 2 笔出口 $127.5K · 2 笔2024-11进口 $94.8K · 2 笔出口 $152.1K · 2 笔2024-12进口 $92.9K · 2 笔出口 $149.2K · 2 笔2025-01进口 $72.7K · 1 笔出口 $116.5K · 1 笔2025-02进口 $88.1K · 2 笔出口 $142.4K · 2 笔2025-03进口 $84.8K · 2 笔出口 $137.3K · 2 笔2025-04进口 $95.5K · 2 笔出口 $153.8K · 2 笔2025-05进口 $40.0K · 2 笔出口 $64.3K · 2 笔2025-06进口 $33.3K · 2 笔出口 $53.6K · 2 笔2025-07进口 $26.5K · 2 笔出口 $42.5K · 2 笔2025-08进口 $63.2K · 2 笔出口 $102.2K · 2 笔2025-09进口 $38.3K · 2 笔出口 $62.4K · 2 笔2025-10进口 $51.8K · 2 笔出口 $85.2K · 2 笔2025-11进口 $61.3K · 2 笔出口 $99.6K · 2 笔2025-12进口 $58.5K · 2 笔出口 $94.2K · 2 笔2026-01进口 $63.1K · 2 笔出口 $101.7K · 2 笔2026-02进口 $32.8K · 1 笔出口 $53.3K · 1 笔2026-03进口 $56.8K · 2 笔出口 $91.8K · 2 笔2026-04进口 $153.1K · 2 笔出口 $123.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.0K · 2 笔出口 $68.8K · 2 笔2023-10进口 $104.6K · 2 笔出口 $170.0K · 2 笔2023-11进口 $74.0K · 2 笔出口 $116.9K · 2 笔2023-12进口 $104.0K · 2 笔出口 $187.2K · 2 笔2024-01进口 $165.9K · 2 笔出口 $295.4K · 2 笔2024-02进口 $76.6K · 1 笔出口 $135.5K · 1 笔2024-03进口 $93.2K · 2 笔出口 $148.2K · 2 笔2024-04进口 $86.9K · 2 笔出口 $116.8K · 1 笔2024-05进口 $49.8K · 2 笔出口 $157.9K · 3 笔2024-06进口 $95.9K · 2 笔出口 $162.1K · 2 笔2024-07进口 $54.8K · 2 笔出口 $88.7K · 2 笔2024-08进口 $66.5K · 2 笔出口 $106.1K · 2 笔2024-09进口 $65.4K · 2 笔出口 $105.2K · 2 笔2024-10进口 $78.8K · 2 笔出口 $127.5K · 2 笔2024-11进口 $94.8K · 2 笔出口 $152.1K · 2 笔2024-12进口 $92.9K · 2 笔出口 $149.2K · 2 笔2025-01进口 $72.7K · 1 笔出口 $116.5K · 1 笔2025-02进口 $88.1K · 2 笔出口 $142.4K · 2 笔2025-03进口 $84.8K · 2 笔出口 $137.3K · 2 笔2025-04进口 $95.5K · 2 笔出口 $153.8K · 2 笔2025-05进口 $40.0K · 2 笔出口 $64.3K · 2 笔2025-06进口 $33.3K · 2 笔出口 $53.6K · 2 笔2025-07进口 $26.5K · 2 笔出口 $42.5K · 2 笔2025-08进口 $63.2K · 2 笔出口 $102.2K · 2 笔2025-09进口 $38.3K · 2 笔出口 $62.4K · 2 笔2025-10进口 $51.8K · 2 笔出口 $85.2K · 2 笔2025-11进口 $61.3K · 2 笔出口 $99.6K · 2 笔2025-12进口 $58.5K · 2 笔出口 $94.2K · 2 笔2026-01进口 $63.1K · 2 笔出口 $101.7K · 2 笔2026-02进口 $32.8K · 1 笔出口 $53.3K · 1 笔2026-03进口 $56.8K · 2 笔出口 $91.8K · 2 笔2026-04进口 $153.1K · 2 笔出口 $123.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313532570
企查查编码QVN1K7VNNJ
成立日期2015-11-12
联系地址78 Đường 30, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TRUNG VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址78 Đường 30, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (CPC 633) không bao gồm dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, phương tiện và thiết bị vận tải, máy tính và máy móc văn phòng, máy móc và thiết bị công nghiệp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842837790881
邮箱chungviet1002@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950639其他高尔夫设备

出口

HS 编码产品
950639其他高尔夫设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$2.69M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$4.33M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advanced Multitech Vietnam Co., Ltd.越南66$2.39M其他高尔夫设备
CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)中国台湾7$305.7K其他高尔夫设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advanced Multitech Vietnam Co., Ltd.越南66$3.96M其他高尔夫设备、其他机器刀具
CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)中国台湾7$370.0K其他高尔夫设备、其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$299
2026-04-23其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$299
2026-04-23其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$1.7K
2026-04-23其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$19.2K
2026-04-23其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$10.0K
2026-04-23其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$10.0K
2026-04-23其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$1.7K
2026-04-23其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$19.2K
2026-04-13其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$25
2026-04-13其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$10.4K

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$2.8K
2026-04-28其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$511
2026-04-28其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$30.3K
2026-04-28其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$16.1K
2026-04-21其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$49.5K
2026-04-21其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$16.7K
2026-04-21其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$2.3K
2026-04-21其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$40
2026-04-21其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$4.9K
2026-03-30其他高尔夫设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$9.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trung Viet Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →