Trung Viet Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 其他高尔夫设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Trung Việt
- 邮箱7
73
进口笔数
73
出口笔数
$2.69M
进口金额
$4.33M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313532570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K7VNNJ |
| 成立日期 | 2015-11-12 |
| 联系地址 | 78 Đường 30, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TRUNG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78 Đường 30, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (CPC 633) không bao gồm dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, phương tiện và thiết bị vận tải, máy tính và máy móc văn phòng, máy móc và thiết bị công nghiệp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842837790881 |
| 邮箱 | chungviet1002@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $2.69M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $4.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Multitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $2.39M | 其他高尔夫设备 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 中国台湾 | 7 | $305.7K | 其他高尔夫设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Multitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $3.96M | 其他高尔夫设备、其他机器刀具 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 中国台湾 | 7 | $370.0K | 其他高尔夫设备、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $299 |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $299 |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $19.2K |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $10.0K |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $10.0K |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $19.2K |
| 2026-04-13 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $25 |
| 2026-04-13 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $10.4K |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $511 |
| 2026-04-28 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $30.3K |
| 2026-04-28 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $16.1K |
| 2026-04-21 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $49.5K |
| 2026-04-21 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $16.7K |
| 2026-04-21 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $40 |
| 2026-04-21 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $4.9K |
| 2026-03-30 | 其他高尔夫设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 越南 | $9.2K |