ANH DUONG PAPER CO (LTD)
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 针叶木化学浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY GIấY áNH DươNG (TNHH)
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300244272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NJF962 |
| 成立日期 | 2004-10-14 |
| 联系地址 | Doãn Thượng, Phường Xuân Lâm, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY GIẤY ÁNH DƯƠNG – (TNHH) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Doãn Thượng, Phường Song Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | 02223790324 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 470311 | 针叶木浆 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.00M |
| 美国 | 12 | $445.3K |
| 新加坡 | 6 | $151.1K |
| 芬兰 | 1 | $41.8K |
| 韩国 | 2 | $19.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $7.7K |
| 印度 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINGCHEN INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 2 | $540.2K | 塑料涂布纸板、聚合物胶粘剂 |
| ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 13 | $454.3K | 其他丙烯酸聚合物、其他煤 |
| EUROCELL (VIETNAM) LTD | 越南 | 3 | $100.5K | 针叶木化学浆、针叶木浆 |
| GUANGXI WAN DONG CHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $91.1K | 其他塑料制品、其他非酒精饮料 |
| GUANGZHOU HUANSHI TRADE CO LTD | 中国 | 7 | $87.4K | 人造纤维无纺布、针叶木化学浆 |
| XIAMEN HUA FAIR TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $56.9K | 伞零件、伞骨 |
| FUJIAN TONGGANG INDUSTRIES LTD | 中国 | 4 | $55.5K | 人造纤维无纺布、塑料涂布纸板 |
| QUANZHOU YADE TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $51.0K | 卫生用品、轻质无纺布 |
| PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $45.9K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| FUJIAN GUANHONG INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | 5 | $43.3K | 轻质无纺布、轻质无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | FOCUS HOTMELT CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | FOCUS HOTMELT CO LTD | 中国 | $253 |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | FOCUS HOTMELT CO LTD | 中国 | $204 |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | FOCUS HOTMELT CO LTD | 中国 | $302 |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | FOCUS HOTMELT CO LTD | 中国 | $253 |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | FOCUS HOTMELT CO LTD | 中国 | $302 |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | FOCUS HOTMELT CO LTD | 中国 | $489 |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | FOCUS HOTMELT CO LTD | 中国 | $239 |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | FOCUS HOTMELT CO LTD | 中国 | $489 |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | FOCUS HOTMELT CO LTD | 中国 | $239 |