Huynh Gia Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV HUỳNH GIA
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$1.94M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316887902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92V1C0Y |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | 20 Đường Số 24B, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV HUỲNH GIA |
| 企业英文名称 | HUYNH GIA TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2082 Võ Văn Kiệt, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84909786822 |
| 邮箱 | ctymtvhuynhgia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $1.16M |
| 越南 | 3 | $125.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Narumi Foods Co., Ltd. | 日本 | 30 | $1.16M | 调味甜水、制备面食 |
| NARUMI FOODS GOUDOU GAISYA | 18 | $653.2K | 调味甜水、制备面食 | |
| Narumi Foods Goudou Gaisha | 越南 | 3 | $125.9K | 碾磨大米、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 调味甜水 | NARUMI FOODS GOUDOU GAISYA | — | $700 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | NARUMI FOODS GOUDOU GAISYA | — | $450 |
| 2026-04-22 | 制备面食 | NARUMI FOODS GOUDOU GAISYA | — | $9.7K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | NARUMI FOODS GOUDOU GAISYA | — | $96 |
| 2026-04-22 | 调味甜水 | NARUMI FOODS GOUDOU GAISYA | — | $8.5K |
| 2026-04-22 | 制备面食 | NARUMI FOODS GOUDOU GAISYA | — | $3.5K |
| 2026-04-22 | 谷物制品 | NARUMI FOODS GOUDOU GAISYA | — | $3.0K |
| 2026-04-16 | 西米/根茎粉 | NARUMI FOODS GOUDOU GAISYA | — | $804 |
| 2026-04-16 | 西米/根茎粉 | NARUMI FOODS GOUDOU GAISYA | — | $2.1K |
| 2026-04-16 | 其他谷物粉 | NARUMI FOODS GOUDOU GAISYA | — | $832 |