Kim Ngan Phat Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHệ KIM NGâN PHáT
15
进口笔数
0
出口笔数
$356.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314361800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TM2QG4 |
| 成立日期 | 2017-04-19 |
| 联系地址 | 166/58 Thích Quảng Đức, Phường 04, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ KIM NGÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM NGAN PHAT TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 166/58 Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84932015068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830130 | 家具锁 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 15 | $354.7K |
| 波兰 | 1 | $1.1K |
| 中国 | 2 | $356 |
| 意大利 | 1 | $55 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWISSTRON SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $215.6K | 电力控制板、其他电气设备 |
| Microengine Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $139.1K | 数据处理机、电力控制板 |
| Zenitel Norway AS | 挪威 | 1 | $1.4K | 其他电话机、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 固态存储设备 | MICROENGINE TECHNOLOGY PTE LTD | 马来西亚 | $5 |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | MICROENGINE TECHNOLOGY PTE LTD | 马来西亚 | $481 |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | MICROENGINE TECHNOLOGY PTE LTD | 马来西亚 | $670 |
| 2026-03-30 | 数据处理机 | MICROENGINE TECHNOLOGY PTE LTD | 马来西亚 | $5.8K |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | MICROENGINE TECHNOLOGY PTE LTD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | MICROENGINE TECHNOLOGY PTE LTD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | MICROENGINE TECHNOLOGY PTE LTD | 马来西亚 | $800 |
| 2026-03-30 | 其他自动数据处理部件 | MICROENGINE TECHNOLOGY PTE LTD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | MICROENGINE TECHNOLOGY PTE LTD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-03-30 | 电力控制板 | MICROENGINE TECHNOLOGY PTE LTD | 马来西亚 | $2.6K |