VMAX Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VMAX
1
进口笔数
0
出口笔数
$24.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0301714093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1SC0NN |
| 成立日期 | 1999-05-04 |
| 联系地址 | 18A/76 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VMAX |
| 企业英文名称 | VMAX TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18A/76 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +842839119966 |
| 邮箱 | sale@vmax.vn |
| 传真 | +842839115530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.5K |
| 美国 | 1 | $9.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Static Control Components, Inc. | 中国 | 1 | $14.5K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Static Control Components, Inc. | 美国 | 1 | $9.7K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-02 | 其他印刷机零件 | Static Control Components, Inc. | 中国 | $520 |
| 2023-02-02 | 其他印刷机零件 | Static Control Components, Inc. | 中国 | $158 |
| 2023-02-02 | 其他印刷机零件 | Static Control Components, Inc. | 中国 | $31 |
| 2023-02-02 | 其他塑料制品 | Static Control Components, Inc. | 中国 | $5.0K |
| 2023-02-02 | 其他塑料制品 | Static Control Components, Inc. | 中国 | $1.7K |
| 2023-02-02 | 其他印刷机零件 | Static Control Components, Inc. | 中国 | $31 |
| 2023-02-02 | 其他印刷机零件 | Static Control Components, Inc. | 中国 | $158 |
| 2023-02-02 | 其他印刷机零件 | Static Control Components, Inc. | 中国 | $31 |
| 2023-02-02 | 其他印刷机零件 | Static Control Components, Inc. | 中国 | $600 |
| 2023-02-02 | 其他印刷机零件 | Static Control Components, Inc. | 中国 | $158 |