Thinh Hung Mechanical & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 495 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí và thương mại Thịnh Hưng
0
进口笔数
495
出口笔数
$0
进口金额
$11.97M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200680923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQT842N |
| 成立日期 | 2006-08-03 |
| 联系地址 | Xóm 3, thôn Thiên Đông, Xã Đông Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI THỊNH HƯNG |
| 企业英文名称 | THINH HUNG MECHANICAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 16, Quốc lộ 10, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84983301528 |
| 邮箱 | ckthinhhung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 495 | $11.97M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 144 | $5.21M | 塑料配件、其他塑料制品 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 139 | $3.40M | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 154 | $3.20M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd. | 越南 | 15 | $137.6K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $30.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh | 越南 | 1 | $277 | 其他电路开关装置、塑料配件 |
近期贸易明细
出口(共 495)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 不锈钢棒杆材 | Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | $100 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | $681 |
| 2026-07-31 | 其他塑料建材 | Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | $42 |
| 2026-07-31 | 其他塑料建材 | Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | $166 |
| 2026-07-31 | 陶瓷磨轮 | Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | $108 |
| 2026-07-31 | 其他塑料建材 | Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | $166 |
| 2026-07-31 | 其他塑料建材 | Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | $119 |
| 2026-07-31 | 其他塑料建材 | Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | $712 |
| 2026-07-31 | 其他塑料建材 | Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | $248 |
| 2026-07-31 | 其他塑料建材 | Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | $57 |