Hoang Khang Minh Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 棉针织连衣裙
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hoàng Khang Minh
60
进口笔数
0
出口笔数
$287.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304105149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBY955J |
| 成立日期 | 2005-11-15 |
| 联系地址 | 115/5 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HOÀNG KHANG MINH |
| 企业英文名称 | HOANG KHANG MINH TRADING - SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 332/2A Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84839940710 |
| 邮箱 | baovi@hkm-romulus.com.vn |
| 官网 | www.lifestyle-and-fashion.com |
| 传真 | 0839940711 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610452 | 棉针织裙 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $261.3K |
| 新加坡 | 11 | $15.4K |
| 印度 | 3 | $3.5K |
| 马来西亚 | 1 | $3.3K |
| 巴基斯坦 | 1 | $3.0K |
| 缅甸 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.S. Ventures (H.K.) Ltd. | 中国 | 8 | $89.8K | 男棉裤、棉针织T恤及背心 |
| Romulus Lifestyle Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $78.9K | 棉针织连衣裙、其他女式纺织服装 |
| CITY BLUE BOUTIQUE PTE LTD | 新加坡 | 8 | $60.1K | 棉针织连衣裙、女式棉裤 |
| Sino British Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $23.4K | 其他针织服装、男童棉夹克 |
| Retro Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $18.8K | 其他针织服装、男式化纤裤 |
| AMMSOZ International | 新加坡 | 11 | $15.4K | 混合调味料、3公斤以上红茶 |
| Quanzhou City Jinni Garments Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 混合调味料 | AMMSOZ INTERNATIONAL | 新加坡 | $302 |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | AMMSOZ INTERNATIONAL | 新加坡 | $357 |
| 2026-04-22 | 其他果仁制品 | AMMSOZ INTERNATIONAL | 新加坡 | $281 |
| 2026-04-22 | 咖啡基制品 | AMMSOZ INTERNATIONAL | 新加坡 | $357 |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | AMMSOZ INTERNATIONAL | 新加坡 | $357 |
| 2026-04-22 | 咖啡基制品 | AMMSOZ INTERNATIONAL | 新加坡 | $357 |
| 2026-04-22 | 其他果仁制品 | AMMSOZ INTERNATIONAL | 新加坡 | $281 |
| 2026-04-22 | 3公斤以上红茶 | AMMSOZ INTERNATIONAL | 新加坡 | $184 |
| 2026-04-22 | 3公斤以上红茶 | AMMSOZ INTERNATIONAL | 新加坡 | $184 |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | AMMSOZ INTERNATIONAL | 新加坡 | $302 |