Viet Nam Equipment & Medical Material Supplies Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cung Cấp Vật Tư Y Tế Và Thiết Bị Việt Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$5.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106322303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGSA5PJ |
| 成立日期 | 2013-09-30 |
| 联系地址 | Số 12B, ngách 99/76, phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG CẤP VẬT TƯ Y TẾ VÀ THIẾT BỊ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM EQUIPMENT AND MEDICAL MATERIAL SUPPLIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12B, ngách 99/76, phố Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913074687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $4.9K |
| 德国 | 1 | $811 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Environmental Express, Inc. | 美国 | 4 | $4.9K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Poulten & Graf GmbH | 德国 | 1 | $811 | 其他实验室玻璃器皿、手动计量泵 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 其他塑料制品 | ENVIRONMENTAL EXPRESS INC | 美国 | $637 |
| 2024-05-10 | 塑料容器 | ENVIRONMENTAL EXPRESS INC | 美国 | $304 |
| 2024-04-25 | 塑料容器 | ENVIRONMENTAL EXPRESS INC | 美国 | $1.6K |
| 2023-08-25 | 其他塑料制品 | ENVIRONMENTAL EXPRESS INC | 美国 | $101 |
| 2023-08-25 | 塑料容器 | ENVIRONMENTAL EXPRESS INC | 美国 | $1.6K |
| 2023-06-09 | 其他塑料制品 | ENVIRONMENTAL EXPRESS INC | 美国 | $50 |
| 2023-06-09 | 其他塑料制品 | ENVIRONMENTAL EXPRESS INC | 美国 | $137 |
| 2023-06-09 | 电力控制板 | ENVIRONMENTAL EXPRESS INC | 美国 | $502 |
| 2023-06-01 | 塑料管件 | POULTEN & GRAF GMBH | 德国 | $47 |
| 2023-06-01 | 其他测量仪器 | POULTEN & GRAF GMBH | 德国 | $247 |