Eco Green Technology International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 模制纸浆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ XANH ECO QUốC Tế

93
进口笔数
0
出口笔数
$3.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $259.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $219.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $200.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $185.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $141.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $233.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $259.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $219.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $200.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $185.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $141.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $233.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $259.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107789059
企查查编码QVNXH2FAKT
成立日期2017-04-03
联系地址Thôn Phú Hữu, Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CNX QUỐC TẾ
企业英文名称ECO GREEN TECHNOLOGY INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phú Hữu, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0121 - Trồng cây ăn quả 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
邮箱chungtueco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482370模制纸浆
843699农用机械零件
681189其他纤维水泥制品
740911精炼铜带
392690其他塑料制品
847490矿物加工机零件
390950聚氨酯
820890其他机器刀具
841330发动机泵
841381其他泵和提升机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国93$3.48M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanning Chengchun International Trade Co., Ltd.中国80$2.11M模制纸浆、农用机械零件
ZTT International Ltd.中国3$594.5K绝缘电线、其他钢铁制品
ZTT Engineering Pte. Ltd.新加坡2$433.6K光缆、精炼铜箔
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$237.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Liling Xiangyue Import & Export Co., Ltd.中国3$67.4K聚氨酯、丙烯酸/乙烯涂料
NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD.法国3$29.3K发动机泵、橡塑模具
Anhui Furuixue Chemical Technology Co., Ltd.中国1$8.5K其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23液压发动机NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD.中国$2.2K
2026-03-23发动机泵NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD.中国$1.8K
2026-03-23发动机泵NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD.中国$4.9K
2026-03-23轴承座NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD.中国$807
2026-03-23传动轴及曲柄NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD.中国$791
2026-02-05其他塑料制品NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD.中国$740
2026-02-05矿物加工机零件NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD.中国$1.1K
2026-02-05其他塑料制品NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD.中国$888
2026-02-05车用照明信号装置NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD.中国$2.6K
2026-02-05其他泵和提升机NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD.中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Eco Green Technology International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →