Eco Green Technology International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 模制纸浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ XANH ECO QUốC Tế
93
进口笔数
0
出口笔数
$3.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107789059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH2FAKT |
| 成立日期 | 2017-04-03 |
| 联系地址 | Thôn Phú Hữu, Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CNX QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | ECO GREEN TECHNOLOGY INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Hữu, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0121 - Trồng cây ăn quả 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 邮箱 | chungtueco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $3.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Chengchun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 80 | $2.11M | 模制纸浆、农用机械零件 |
| ZTT International Ltd. | 中国 | 3 | $594.5K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| ZTT Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $433.6K | 光缆、精炼铜箔 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $237.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Liling Xiangyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.4K | 聚氨酯、丙烯酸/乙烯涂料 |
| NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 法国 | 3 | $29.3K | 发动机泵、橡塑模具 |
| Anhui Furuixue Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 液压发动机 | NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-23 | 发动机泵 | NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-23 | 发动机泵 | NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-23 | 轴承座 | NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $807 |
| 2026-03-23 | 传动轴及曲柄 | NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $791 |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $740 |
| 2026-02-05 | 矿物加工机零件 | NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $888 |
| 2026-02-05 | 车用照明信号装置 | NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-05 | 其他泵和提升机 | NANNING CHENGCHUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |