Cuong Phat Development Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 钢铁钉及U形钉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CườNG PHáT

4
进口笔数
28
出口笔数
$199.9K
进口金额
$22.8K
出口金额
2024-06-25
最近进口
2026-03-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.0K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $635 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $994 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.0K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $635 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $994 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110089385
企查查编码QVN493SMHW
成立日期2022-08-11
联系地址Tầng 4 tòa nhà Hud3 Tower, số 121 -123 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CƯỜNG PHÁT
企业英文名称CUONG PHAT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6, tòa nhà Sông Đà, số 131 Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84904887698
邮箱ketoancuongphat2019@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本199亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
731700钢铁钉及U形钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯4$199.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$22.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡3$171.6K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡1$28.2K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南28$22.8K其他纸制品、未涂布瓦楞纸

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-25高密度聚乙烯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$49.0K
2024-01-31高密度聚乙烯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$49.9K
2023-09-05高密度聚乙烯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$72.8K
2023-03-23高密度聚乙烯VINOMIG SINGAPORE PTE LTD沙特阿拉伯$28.2K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26钢铁钉及U形钉Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南$262
2026-03-26钢铁钉及U形钉Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南$656
2026-03-25钢铁钉及U形钉DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$656
2026-03-25钢铁钉及U形钉DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$262
2026-02-25钢铁钉及U形钉Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南$372
2026-02-25钢铁钉及U形钉Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南$497
2026-02-24钢铁钉及U形钉DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$372
2026-02-24钢铁钉及U形钉DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$497
2026-01-22钢铁钉及U形钉Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南$368
2026-01-22钢铁钉及U形钉Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南$491

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Cuong Phat Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →