BRANCH OF SAI GON IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 250 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Sài Gòn Bay
0
进口笔数
250
出口笔数
$0
进口金额
$80.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309142955-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4HSKCH |
| 成立日期 | 2012-11-15 |
| 联系地址 | Số nhà 34 Đường số 2, Khu dân cư Cityland, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Sài Gòn Bay |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 25 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84835030573 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 184 | $43.6K |
| 日本 | 25 | $24.6K |
| 新加坡 | 12 | $3.3K |
| 英国 | 16 | $2.2K |
| 智利 | 4 | $2.0K |
| 泰国 | 3 | $1.8K |
| 澳大利亚 | 3 | $1.1K |
| 法国 | 1 | $653 |
| 加拿大 | 2 | $554 |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hau Nguyen Sgb Flash Ship | 美国 | 166 | $40.2K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Tefu Co., Ltd. | 日本 | 25 | $24.6K | 动物雕刻材料、非贱金属仿首饰 |
| Alindiyana | 新加坡 | 12 | $3.3K | 其他纺织连衣裙、棉质连衣裙 |
| TEDDY4LIFE LIMITED | 英国 | 16 | $2.2K | LED光伏照明装置、非棉针织背心 |
| JENIFER WEESE | 泰国 | 3 | $1.8K | 其他毯子、印花非棉床品 |
| SalKa TennEn | 智利 | 3 | $1.7K | 非针织围巾、其他纺织制品 |
| Hau S Warehouse | 美国 | 9 | $965 | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| MARIE VU | 法国 | 1 | $653 | 非棉针织背心 |
| Paul Nguyen | 美国 | 1 | $640 | 其他食品制剂、猫狗饲料 |
| Tuan Anh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $447 | 棉针织T恤及背心、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
出口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他食品制剂 | Mai Trang | 美国 | $180 |
| 2026-07-30 | 其他纺织连衣裙 | Alindiyana | 新加坡 | $237 |
| 2026-07-23 | 其他纺织连衣裙 | Alindiyana | 新加坡 | $246 |
| 2026-07-16 | 动物雕刻材料 | Tefu Co., Ltd. | 日本 | $780 |
| 2026-07-16 | 非塑料梳子 | Tefu Co., Ltd. | 日本 | $186 |
| 2026-07-16 | 动物雕刻材料 | Tefu Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-07-16 | 木制餐具 | Tefu Co., Ltd. | 日本 | $726 |
| 2026-07-16 | 动物雕刻材料 | Tefu Co., Ltd. | 日本 | $128 |
| 2026-07-16 | 动物雕刻材料 | Tefu Co., Ltd. | 日本 | $188 |
| 2026-07-16 | 仿制首饰 | Tefu Co., Ltd. | 日本 | $18 |