Cuu Long Fish Import Export Corporation
越南出口商 · 出口 2,185 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU THủY SảN CửU LONG
62
进口笔数
2,185
出口笔数
$1.80M
进口金额
$89.49M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-30
最近出口
3
供应商数
259
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1400571715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWQ7X9J |
| 成立日期 | 2006-11-22 |
| 联系地址 | Lô III-1, Khu C mở rộng, KCN Sa Đéc, Xã Tân Khánh Đông, Thành phố Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN CỬU LONG |
| 企业英文名称 | CUU LONG FISH IMPORT-EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô III-1, Khu C mở rộng, KCN Sa Đéc, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842773764959 |
| 邮箱 | sales@clpangafish.com.vn |
| 传真 | +842773763626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030451 | 鲜鱼肉 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 61 | $1.62M |
| 越南 | 4 | $181.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 644 | $26.63M |
| 中国香港 | 269 | $9.47M |
| 印度 | 110 | $4.36M |
| 菲律宾 | 81 | $3.42M |
| 中国台湾 | 79 | $3.36M |
| 新加坡 | 83 | $3.18M |
| 埃及 | 67 | $3.08M |
| 荷兰 | 66 | $2.95M |
| 希腊 | 50 | $2.37M |
| 墨西哥 | 44 | $2.12M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 61 | $1.62M | 其他化学制剂、其他次氯酸盐 |
| Magna Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $145.7K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Yong Feng X Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.0K | 冻鲶鱼片 |
下游采购商(共 259)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCEAN HARVEST FROZEN FOOD LTD | 中国香港 | 114 | $3.72M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| HORIZON ASIAN PTE. LTD. | 新加坡 | 73 | $2.81M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Dongxing City De Chen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 68 | $2.54M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| OAC Trading & Consulting Corp. | 美国 | 49 | $2.40M | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| Seafood Connection B.V. | 荷兰 | 55 | $2.33M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd. | 中国 | 52 | $2.17M | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Alradwan Co. for Cooling & Freezing Fish | 埃及 | 45 | $1.97M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Pescamar Trading Ltd. | 塞浦路斯 | 45 | $1.96M | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| Nowaco A/S | 丹麦 | 51 | $1.87M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| WAI FUNG HOLDINGS LTD | 中国香港 | 52 | $1.73M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $10.4K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $10.4K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $510 |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $510 |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $16.0K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $16.0K |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $16.0K |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $510 |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $10.4K |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $10.4K |
出口(共 2,185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY XINGBIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42.4K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲶鱼 | QIAN YU LTD | — | $44.2K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY XINGBIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | FANG CHENG PORT CITY ZHENGLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $5.7K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | FANG CHENG PORT CITY ZHENGLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $18.7K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | NUMAIR INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $34.3K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | FANG CHENG PORT CITY ZHENGLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $8.4K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | NUMAIR INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $34.3K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | FANG CHENG PORT CITY ZHENGLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | — | $12.6K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | Vassiliou Trofinko S.A. | 希腊 | $51.1K |