KBEC Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KBEC VINA
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500999018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6E3A0UD |
| 成立日期 | 2008-07-30 |
| 联系地址 | Ấp 4, Xã Tóc Tiên, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KBEC VINA |
| 企业英文名称 | KBEC VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 4, Xã Châu Pha, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật chuyên ngành. Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục IV Luật đầu tư 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +842543897209 |
| 邮箱 | info@kbecvina.com |
| 官网 | www.kbecvina.com |
| 传真 | 0643897210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 447.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 730590 | 大口径钢管 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $627.4K |
| 中国 | 6 | $616.4K |
| 印度 | 4 | $273.2K |
| 印度尼西亚 | 4 | $71.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KBEC Vung Tau Co., Ltd. | 越南 | 6 | $616.4K | 处理毡呢、其他工业用纺织品 |
| KBEC Vung Tau Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $560.8K | 乙烯聚合物塑料、膨胀矿物材料 |
| KBEC Vung Tau Co., Ltd. | 印度 | 4 | $273.2K | 处理毡呢 |
| KBEC Vung Tau Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $71.7K | 重型无纺布 |
| Dooson Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $58.3K | 其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物 |
| YOOSUNG | 韩国 | 1 | $7.2K | 大口径钢管、电力控制板 |
| Turbomax Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他丙烯酸聚合物 | DOOSON CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $196 |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | DOOSON CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | DOOSON CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 其他丙烯酸聚合物 | DOOSON CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $196 |
| 2026-04-17 | 其他丙烯酸聚合物 | DOOSON CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 其他丙烯酸聚合物 | DOOSON CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-02 | 大口径钢管 | YOOSUNG | 韩国 | $5.5K |
| 2026-03-02 | 电力控制板 | YOOSUNG | 韩国 | $1.7K |
| 2026-02-09 | 其他丙烯酸聚合物 | DOOSON CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-02-09 | 其他丙烯酸聚合物 | DOOSON CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.9K |