THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 甜饼干

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THáI DươNG

34
进口笔数
84
出口笔数
$1.47M
进口金额
$500.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-27
最近出口
12
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $378.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $259 · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-04进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-08进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-04进口 $30.7K · 2 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-08进口 $29.2K · 1 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-11进口 $52.0K · 1 笔出口 $33.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2026-01进口 $185.8K · 8 笔出口 $47.4K · 3 笔2026-02进口 $60.5K · 2 笔出口 $29.5K · 2 笔2026-03进口 $288.0K · 3 笔出口 $15.1K · 4 笔2026-04进口 $378.6K · 3 笔出口 $14.0K · 3 笔2026-05进口 $335.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.0K · 4 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $259 · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-04进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-08进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-04进口 $30.7K · 2 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-08进口 $29.2K · 1 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-11进口 $52.0K · 1 笔出口 $33.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2026-01进口 $185.8K · 8 笔出口 $47.4K · 3 笔2026-02进口 $60.5K · 2 笔出口 $29.5K · 2 笔2026-03进口 $288.0K · 3 笔出口 $15.1K · 4 笔2026-04进口 $378.6K · 3 笔出口 $14.0K · 3 笔2026-05进口 $335.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.0K · 4 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0500557092
企查查编码QVNEKQ37AX
成立日期2007-03-29
联系地址Cụm Công Nghiệp Lại Yên, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI DƯƠNG
企业英文名称THAI DUONG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm Công Nghiệp Lại Yên, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02433655899
邮箱banhkeothaiduong@gmail.com
传真02433656858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
400270EPDM橡胶
350691聚合物胶粘剂
842240包装机械
848071橡塑模具
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400510未硫化改性橡胶
843820糖果制造机械
8477908477机器零件
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
190531甜饼干
401693非泡沫橡胶密封件
170490糖果
401699其他硫化橡胶制品
180690其他含可可食品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
哥斯达黎加13$446.6K
韩国5$285.3K
中国台湾2$222.5K
法国1$195.4K
中国9$173.6K
日本1$56.9K
巴西1$45.3K
美国2$42.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国34$444.6K
老挝4$56.0K
美国46$0

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terramix S.A.哥斯达黎加12$611.2K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Woohak International (H.K.) Co., Ltd.中国5$285.3K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
PAN STONE PRECISION INDUSTRIES美国1$219.4K8477机器零件、非泡沫橡胶密封件
Arlanxeo Netherlands B.V.荷兰2$102.7KEPDM橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶
Techchem Advanced Materials Pte. Ltd.新加坡1$56.9K初级硅氧烷、锌氧化物
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.古巴1$52.0K阀门龙头、手动气泵
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$49.3K不锈钢家用制品、其他塑料制品
PRECISION POWDERED METAL PARTS INC美国2$42.1K其他钢铁制品
Shanghai Harvest Food Machinery Co., Ltd.中国1$14.0K包装机械、灌装封口机
Shandong Huade Automatic Control System Co., Ltd.中国2$300橡塑模具

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
O Soungh Korea Co., Ltd.韩国25$318.3K其他食品制剂、甜饼干
O-Sung Korea Co., Ltd.韩国8$112.2K其他食品制剂、甜饼干
Sommai Transport Import Export Co., Ltd.老挝4$56.0K其他加工水果、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
O Seung Korea Co., Ltd.韩国1$14.1K甜饼干
The VMC Group美国22$0非泡沫橡胶密封件、轴承座
Gunite Shotcrete Warehouse美国12$0非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
LUMIA PRODUCTS CO. LLC美国6$0其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
S& B TECHNICAL PRODUCTS美国3$0
S& B TECHNICAL PRODUCTS INC. DBA美国1$0
S& B TECHNICAL PRODUCTS INC. DBA HU美国1$0

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29橡塑模具Shandong Huade Automatic Control System Co., Ltd.中国$100
2026-06-26橡塑模具Shandong Huade Automatic Control System Co., Ltd.中国$200
2026-06-24面包面食机械Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国$7.4K
2026-06-24面包面食机械Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国$7.7K
2026-06-23其他钢铁制品HEBEI MATSON FLUID ENGINEERING TECH CO.,LTD中国$268
2026-06-23其他钢铁制品HEBEI MATSON FLUID ENGINEERING TECH CO.,LTD中国$188
2026-06-23其他钢铁制品HEBEI MATSON FLUID ENGINEERING TECH CO.,LTD中国$188
2026-05-298477机器零件PAN STONE PRECISION INDUSTRIES中国台湾$675
2026-05-298477机器零件PAN STONE PRECISION INDUSTRIES中国台湾$255
2026-05-298477机器零件PAN STONE PRECISION INDUSTRIES中国台湾$175

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27RUBBER GASKETSS& B TECHNICAL PRODUCTS INC. DBA HU美国$0
2026-06-12甜饼干O-Sung Korea Co., Ltd.韩国$14.1K
2026-04-14MOLD COMPRESSION 6-MJ MOLD COMPRESSION 8-MJS& B TECHNICAL PRODUCTS INC. DBA美国$0
2026-04-09甜饼干O-Sung Korea Co., Ltd.韩国$14.0K
2026-04-04RUBBER WEAR PAD BLACK NEW TESTED DESIGNGunite Shotcrete Warehouse美国$0
2026-03-30RUBBER WEAR PAD BLACK NEW TESTED DESIGN NOZZLE LINER SHORT RUBBER GUNITE 2Gunite Shotcrete Warehouse美国$0
2026-03-20糖果Sommai Transport Import Export Co., Ltd.老挝$9.2K
2026-03-20糖果Sommai Transport Import Export Co., Ltd.老挝$1.7K
2026-03-20糖果Sommai Transport Import Export Co., Ltd.老挝$1.4K
2026-03-20糖果Sommai Transport Import Export Co., Ltd.老挝$1.5K

相关企业 · 同类产品

THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →