THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THáI DươNG
34
进口笔数
84
出口笔数
$1.47M
进口金额
$500.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-27
最近出口
12
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500557092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKQ37AX |
| 成立日期 | 2007-03-29 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp Lại Yên, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Lại Yên, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02433655899 |
| 邮箱 | banhkeothaiduong@gmail.com |
| 传真 | 02433656858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 842240 | 包装机械 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 843820 | 糖果制造机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 170490 | 糖果 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哥斯达黎加 | 13 | $446.6K |
| 韩国 | 5 | $285.3K |
| 中国台湾 | 2 | $222.5K |
| 法国 | 1 | $195.4K |
| 中国 | 9 | $173.6K |
| 日本 | 1 | $56.9K |
| 巴西 | 1 | $45.3K |
| 美国 | 2 | $42.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $444.6K |
| 老挝 | 4 | $56.0K |
| 美国 | 46 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terramix S.A. | 哥斯达黎加 | 12 | $611.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Woohak International (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $285.3K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| PAN STONE PRECISION INDUSTRIES | 美国 | 1 | $219.4K | 8477机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Arlanxeo Netherlands B.V. | 荷兰 | 2 | $102.7K | EPDM橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Techchem Advanced Materials Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $56.9K | 初级硅氧烷、锌氧化物 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $52.0K | 阀门龙头、手动气泵 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.3K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| PRECISION POWDERED METAL PARTS INC | 美国 | 2 | $42.1K | 其他钢铁制品 |
| Shanghai Harvest Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 包装机械、灌装封口机 |
| Shandong Huade Automatic Control System Co., Ltd. | 中国 | 2 | $300 | 橡塑模具 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O Soungh Korea Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $318.3K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| O-Sung Korea Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $112.2K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Sommai Transport Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $56.0K | 其他加工水果、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| O Seung Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.1K | 甜饼干 |
| The VMC Group | 美国 | 22 | $0 | 非泡沫橡胶密封件、轴承座 |
| Gunite Shotcrete Warehouse | 美国 | 12 | $0 | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| LUMIA PRODUCTS CO. LLC | 美国 | 6 | $0 | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| S& B TECHNICAL PRODUCTS | 美国 | 3 | $0 | |
| S& B TECHNICAL PRODUCTS INC. DBA | 美国 | 1 | $0 | |
| S& B TECHNICAL PRODUCTS INC. DBA HU | 美国 | 1 | $0 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 橡塑模具 | Shandong Huade Automatic Control System Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-06-26 | 橡塑模具 | Shandong Huade Automatic Control System Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-06-24 | 面包面食机械 | Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-06-24 | 面包面食机械 | Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | HEBEI MATSON FLUID ENGINEERING TECH CO.,LTD | 中国 | $268 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | HEBEI MATSON FLUID ENGINEERING TECH CO.,LTD | 中国 | $188 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | HEBEI MATSON FLUID ENGINEERING TECH CO.,LTD | 中国 | $188 |
| 2026-05-29 | 8477机器零件 | PAN STONE PRECISION INDUSTRIES | 中国台湾 | $675 |
| 2026-05-29 | 8477机器零件 | PAN STONE PRECISION INDUSTRIES | 中国台湾 | $255 |
| 2026-05-29 | 8477机器零件 | PAN STONE PRECISION INDUSTRIES | 中国台湾 | $175 |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | RUBBER GASKETS | S& B TECHNICAL PRODUCTS INC. DBA HU | 美国 | $0 |
| 2026-06-12 | 甜饼干 | O-Sung Korea Co., Ltd. | 韩国 | $14.1K |
| 2026-04-14 | MOLD COMPRESSION 6-MJ MOLD COMPRESSION 8-MJ | S& B TECHNICAL PRODUCTS INC. DBA | 美国 | $0 |
| 2026-04-09 | 甜饼干 | O-Sung Korea Co., Ltd. | 韩国 | $14.0K |
| 2026-04-04 | RUBBER WEAR PAD BLACK NEW TESTED DESIGN | Gunite Shotcrete Warehouse | 美国 | $0 |
| 2026-03-30 | RUBBER WEAR PAD BLACK NEW TESTED DESIGN NOZZLE LINER SHORT RUBBER GUNITE 2 | Gunite Shotcrete Warehouse | 美国 | $0 |
| 2026-03-20 | 糖果 | Sommai Transport Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $9.2K |
| 2026-03-20 | 糖果 | Sommai Transport Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $1.7K |
| 2026-03-20 | 糖果 | Sommai Transport Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $1.4K |
| 2026-03-20 | 糖果 | Sommai Transport Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |