THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THáI DươNG
0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$3.04M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500557092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKQ37AX |
| 成立日期 | 2007-03-29 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp Lại Yên, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Lại Yên, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02433655899 |
| 邮箱 | banhkeothaiduong@gmail.com |
| 传真 | 02433656858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 6 | $794.0K |
| 澳大利亚 | 12 | $786.8K |
| 美国 | 13 | $595.8K |
| 韩国 | 33 | $430.5K |
| 法国 | 11 | $96.7K |
| 南非 | 1 | $92.0K |
| 中国 | 3 | $59.5K |
| 老挝 | 4 | $56.0K |
| 日本 | 4 | $35.1K |
| 爱尔兰 | 5 | $29.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hultec Asia Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $882.5K | 非泡沫橡胶密封件、硫化橡胶板片 |
| Hultec Europe | 法国 | 11 | $841.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| The VMC Group | 美国 | 18 | $551.7K | 非泡沫橡胶密封件、轴承座 |
| O Soungh Korea Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $318.3K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| O-Sung Korea Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $98.1K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| GUNITE SHOTCRETE WAREHOUSE LLC | 美国 | 3 | $68.8K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Sommai Transport Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $56.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他加工水果 |
| Shandong Huade Automatic Control System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.1K | 非泡沫橡胶密封件、非可锻铸铁件 |
| S&B Technical Products Inc. | 美国 | 3 | $52.2K | 非泡沫橡胶密封件、橡塑模具 |
| Aoigomu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $35.1K | 非板状硫化橡胶、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | S & B TECHNICAL PRODUCTS INC DBA HULTEC | 美国 | $7.7K |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | THE VMC GROUP | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | THE VMC GROUP | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | THE VMC GROUP | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | THE VMC GROUP | 美国 | $24.0K |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | THE VMC GROUP | 美国 | $19.1K |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | THE VMC GROUP | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | THE VMC GROUP | 美国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | THE VMC GROUP | 美国 | $10.1K |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | THE VMC GROUP | 美国 | $2.6K |