Otto Household Appliances Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他塑料洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị GIA DụNG OTTO VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$239.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108357608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPU9WGAR |
| 成立日期 | 2018-07-10 |
| 联系地址 | Liền kề 1-22 khu đô thị Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIA DỤNG OTTO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OTTO HOUSEHOLD APPLIANCES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề 1-22 khu đô thị Tân Tây Đô, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84386884411 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $201.1K |
| 马来西亚 | 5 | $26.7K |
| 越南 | 1 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu SOHO International Group Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 11 | $201.1K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| QPM INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $26.7K | 塑料卫浴器具、其他塑料洁具 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.9K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 木螺钉 | Jiangsu SOHO International Group Wuxi Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-03-19 | 电力控制板 | Jiangsu SOHO International Group Wuxi Co., Ltd. | 中国 | $935 |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | Jiangsu SOHO International Group Wuxi Co., Ltd. | 中国 | $895 |
| 2026-03-19 | 非螺纹钢销 | Jiangsu SOHO International Group Wuxi Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-03-19 | 自粘塑料片 | Jiangsu SOHO International Group Wuxi Co., Ltd. | 中国 | $235 |
| 2026-03-19 | 其他塑料管材 | Jiangsu SOHO International Group Wuxi Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-19 | 木螺钉 | Jiangsu SOHO International Group Wuxi Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | Jiangsu SOHO International Group Wuxi Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2026-03-19 | 电力控制板 | Jiangsu SOHO International Group Wuxi Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | Jiangsu SOHO International Group Wuxi Co., Ltd. | 中国 | $127 |