LogisticsHub Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 合成纤维帐篷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTICSHUB
- 邮箱38
4
进口笔数
0
出口笔数
$39.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317172047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYER9XC |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | Phòng 6.55, Tầng 6 RiverGate Residence, Số 151-155 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICSHUB |
| 企业英文名称 | LOGISTICSHUB CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 6.55, Tầng 6 RiverGate Residence, Số 151-155 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933014755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 630690 | 其他纺织野营用品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $32.3K |
| 中国 | 3 | $6.4K |
| 越南 | 1 | $490 |
| 菲律宾 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikamper Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.1K | 合成纤维帐篷、非合成纤维帐篷 |
| Nantong Wyden Co., Ltd. | 中国 | 1 | $171 | 其他陶瓷装饰品、LED灯 |
| DOLE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | 1 | $0 | 加工菠萝、高糖菠萝汁 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 其他陶瓷装饰品 | NANTONG WYDEN CO LTD | 中国 | $171 |
| 2024-07-30 | 合成纤维帐篷 | Ikamper Co., Ltd. | 中国 | $349 |
| 2024-07-30 | 合成纤维帐篷 | Ikamper Co., Ltd. | 中国 | $411 |
| 2024-07-30 | 合成纤维帐篷 | Ikamper Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-30 | 合成纤维帐篷 | Ikamper Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-02-20 | 第8章产品粉 | DOLE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $0 |
| 2024-02-20 | 第8章产品粉 | DOLE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $0 |
| 2024-01-10 | 非合成纤维帐篷 | Ikamper Co., Ltd. | 中国 | $73 |
| 2024-01-10 | 其他纺织野营用品 | Ikamper Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2024-01-10 | 其他纺织野营用品 | Ikamper Co., Ltd. | 韩国 | $735 |