SMAC Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SMAC VIệT NAM
45
进口笔数
0
出口笔数
$180.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313720711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YFH944 |
| 成立日期 | 2016-03-28 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SMAC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SMAC VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02839290366 |
| 传真 | 02839290369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $88.1K |
| 美国 | 19 | $23.9K |
| 中国台湾 | 23 | $21.2K |
| 菲律宾 | 22 | $11.6K |
| 泰国 | 14 | $10.8K |
| 日本 | 16 | $8.7K |
| 马来西亚 | 11 | $7.4K |
| 法国 | 2 | $2.0K |
| 韩国 | 11 | $1.9K |
| 缅甸 | 3 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 21 | $110.3K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Shenzhen LCSC Electronics Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.4K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $21.2K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Qingdao Guihe Measurement & Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.8K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Digi-Key Corporation | 美国 | 1 | $1.5K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Mouser Electronics, Inc. | 中国 | 1 | $941 | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $843 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Express Computer Systems | 美国 | 1 | $650 | 存储单元、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 液体流量计 | QINGDAO GUIHE MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-22 | 流量压力检测零件 | QINGDAO GUIHE MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-12-17 | 流量压力检测零件 | QINGDAO GUIHE MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-12-17 | 液体流量计 | QINGDAO GUIHE MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-10-16 | 液体流量计 | QINGDAO GUIHE MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-16 | 流量压力检测零件 | QINGDAO GUIHE MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-10-14 | 液体流量计 | QINGDAO GUIHE MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-14 | 流量压力检测零件 | QINGDAO GUIHE MEASUREMENT & CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-06-18 | 锌板材 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-06-18 | 锌板材 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $16 |