Hai Binh Petrol Equipment Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị Xăng Dầu Hải Bình
17
进口笔数
0
出口笔数
$548.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105316674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UYG31X |
| 成立日期 | 2011-05-18 |
| 联系地址 | Số 22-24, ngõ 111 đường Nguyễn Phong Sắc, tổ 13, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ XĂNG DẦU HẢI BÌNH |
| 企业英文名称 | HAI BINH PETROL EQUIPMENT MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22-24, ngõ 111 đường Nguyễn Phong Sắc, tổ 13, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84437502686 |
| 邮箱 | ketoanhaibinh68@gmail.com |
| 官网 | thietbivattuxangdau.com |
| 传真 | 0437502689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841391 | 泵零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $548.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Bluesky Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $281.8K | 燃油分配泵、泵零件 |
| Wenzhou Ecotec Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $231.1K | 燃油分配泵、泵零件 |
| da4cd2f84a653feed918c233905ea247 | 1 | $35.5K |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 液体计量表 | WENZHOU BLUESKY ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-01-05 | 泵零件 | WENZHOU BLUESKY ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-12-18 | 燃油分配泵 | WENZHOU BLUESKY ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-12-18 | 电力控制板 | WENZHOU BLUESKY ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-10-01 | 铜合金管件 | WENZHOU ECOTEC ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-10-01 | 阀门龙头 | WENZHOU ECOTEC ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-01 | 阀门龙头 | WENZHOU ECOTEC ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-10-01 | 铝制管件 | WENZHOU ECOTEC ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-01 | 金属增强橡胶管 | WENZHOU ECOTEC ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-10-01 | 铜合金管件 | WENZHOU ECOTEC ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |