Hai Binh Petrol Equipment Materials Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị Xăng Dầu Hải Bình

19
进口笔数
0
出口笔数
$621.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $72.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $72.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105316674
企查查编码QVN6UYG31X
成立日期2011-05-18
联系地址Số 22-24, ngõ 111 đường Nguyễn Phong Sắc, tổ 13, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ XĂNG DẦU HẢI BÌNH
企业英文名称HAI BINH PETROL EQUIPMENT MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 22-24, ngõ 111 đường Nguyễn Phong Sắc, tổ 13, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84437502686
邮箱ketoanhaibinh68@gmail.com
官网thietbivattuxangdau.com
传真0437502689
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
848180阀门龙头
841391泵零件
852859非CRT显示器
902820液体计量表
400921金属增强橡胶管
741220铜合金管件
730792螺纹钢制管件
760900铝制管件
844332单功能打印机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$621.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Bluesky Energy Technology Co., Ltd.中国11$340.4K燃油分配泵、泵零件
Wenzhou Ecotec Energy Equipment Co., Ltd.中国8$280.7K燃油分配泵、泵零件

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28电力控制板Wenzhou Bluesky Energy Technology Co., Ltd.中国$500
2026-07-28电力控制板Wenzhou Bluesky Energy Technology Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-28电力控制板Wenzhou Bluesky Energy Technology Co., Ltd.中国$19.1K
2026-07-28液体流量计Wenzhou Bluesky Energy Technology Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-28电力控制板Wenzhou Bluesky Energy Technology Co., Ltd.中国$300
2026-07-10螺纹钢制管件Wenzhou Ecotec Energy Equipment Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-10铜合金管件Wenzhou Ecotec Energy Equipment Co., Ltd.中国$80
2026-07-10铝制管件Wenzhou Ecotec Energy Equipment Co., Ltd.中国$800
2026-07-10金属增强橡胶管Wenzhou Ecotec Energy Equipment Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-10阀门龙头Wenzhou Ecotec Energy Equipment Co., Ltd.中国$400

相关企业 · 同类产品

Hai Binh Petrol Equipment Materials Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →