HA NAM PRINT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 单张印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP IN Hà NAM
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$171.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700773686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCK6G1R |
| 成立日期 | 2016-04-27 |
| 联系地址 | Số 59, đường Lê Hoàn, Phường Quang Trung, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP IN HÀ NAM |
| 企业英文名称 | HA NAM PRINT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Tiến, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | Kinh doanh vật tư ngành in. Kinh doanh tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng. Thiết kế, chế tạo mẫu in, chế bản điện tử. Kinh doanh thiết bị giáo dục. Kinh doanh dịch vụ vật tư nông nghiệp. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5811 - Xuất bản sách 5812 - Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5819 - Hoạt động xuất bản khác 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | 0918671238 |
| 邮箱 | chebanhanam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490110 | 单张印刷品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $171.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | 51 | $150.4K | 其他塑料制品、非玻璃化转印纸 |
| RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 12 | $21.1K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他印刷品 | RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-04-16 | 其他纸制品 | RICHELL U KWONG PLASTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-15 | 单张印刷品 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-15 | 单张印刷品 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-15 | 单张印刷品 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-04-15 | 单张印刷品 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-15 | 单张印刷品 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-15 | 单张印刷品 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-15 | 单张印刷品 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-02 | 单张印刷品 | AUTONICS VNM CO LTD | 越南 | $53 |