Royal Viet Nam Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI ROYAL VIệT NAM
36
进口笔数
0
出口笔数
$779.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106885916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEJVDM9 |
| 成立日期 | 2015-06-22 |
| 联系地址 | Lô số D43-LK3 ô số 20 khu D khu đô thị mới Lê Trọng Tấn –GELEXIMCO, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ROYAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ROYAL VIET NAM PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số D43-LK3 ô số 20 khu D khu đô thị mới Lê Trọng Tấn –GE, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84945345577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $779.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $574.6K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $164.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 3 | $40.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 阀门零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |