ODIN TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ODIN
7
进口笔数
0
出口笔数
$4.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316379909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXUB65Q |
| 成立日期 | 2020-07-14 |
| 联系地址 | 39 đường 3, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ODIN |
| 企业英文名称 | ODIN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 đường 3, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84933121590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $4.7K |
| 美国 | 1 | $150 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makerboni Mechanics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.6K | 8451机器零件、其他机器刀具 |
| Wuxi Anoko Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $868 | 8451机器零件、其他塑料制品 |
| R & M BEARINGS INTERNATIONAL LTD | 英国 | 1 | $320 | 滚珠轴承 |
| EBELTING.COM LLC | 美国 | 1 | $150 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他钢铁制品 | Makerboni Mechanics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-07-24 | 滑轮飞轮 | Makerboni Mechanics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $86 |
| 2026-07-24 | 滑轮飞轮 | Makerboni Mechanics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $77 |
| 2026-07-24 | 8451机器零件 | Makerboni Mechanics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $215 |
| 2026-07-24 | 陶瓷磨轮 | Makerboni Mechanics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $186 |
| 2026-07-24 | 阀门龙头 | Makerboni Mechanics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $93 |
| 2026-07-24 | 滑轮飞轮 | Makerboni Mechanics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $177 |
| 2026-07-24 | 滚珠轴承 | Makerboni Mechanics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $93 |
| 2026-07-09 | 750W以下直流电机 | Makerboni Mechanics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $146 |
| 2026-07-09 | 750W以下直流电机 | Makerboni Mechanics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $750 |